Từ điển Việt Anh "tịch Biên Tài Sản" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tịch biên tài sản" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tịch biên tài sản

asset distrainment
distrain
distraint
giải trừ tịch biên tài sản
discharge of an attachment
lệnh tịch biên tài sản
warrant of attachment
lệnh tịch biên tài sản
warrant of distress
lệnh tịch biên tài sản phá sản
warrant in bankruptcy
người bị tịch biên tài sản
distrainee
người tịch biên tài sản
distrainor
sự tịch biên tài sản
seizure of assets
sự tịch biên tài sản của người thứ ba (để trừ nợ)
third -party attachments
sự tịch biên tài sản của người thứ ba để trừ nợ
third-party attachments
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tịch Biên Tài Sản Tiếng Anh Là Gì