Tích Luỹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tích luỹ
to hoard; to gather; to accumulate
* dtừ
accumulation, storage, build-up, cumulation, amassment; * đtừ cumulate
* ngđtừ
amass
* nđtừ
accumulate
* thngữ
to roll up



Từ liên quan- tích
- tích cũ
- tích lộ
- tích số
- tích sự
- tích tụ
- tích tử
- tích cốt
- tích của
- tích cực
- tích góp
- tích hát
- tích hợp
- tích kim
- tích luỹ
- tích lũy
- tích lại
- tích súc
- tích sản
- tích trữ
- tích tập
- tích tắc
- tích vật
- tích đức
- tích chứa
- tích dung
- tích kinh
- tích kiện
- tích lịch
- tích nhật
- tích niên
- tích phân
- tích thủy
- tích thực
- tích điện
- tích huyết
- tích nhược
- tích trong
- tích truyện
- tích đại số
- tích chất kỹ
- tích lũy lại
- tích vật học
- tích lũy được
- tích phân học
- tích phân kép
- tích phân mặt
- tích phân phụ
- tích phân đơn
- tích phân đầu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tích Luỹ In English
-
TÍCH LŨY - Translation In English
-
Tích Luỹ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tích Lũy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TÍCH LUỸ In English Translation - Tr-ex
-
TÍCH LUỸ ĐIỂM In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'tích Luỹ' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tích Luỹ In English
-
TÍCH LŨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Results For TÍch Luỹ Translation From Vietnamese To English
-
Accumulate | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tích Luỹ Thêm Nhiều Kinh Nghiệ In English With Examples - MyMemory
-
"tích Luỹ, được Tích Luỹ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kiến Thức Tích Luỹ English How To Say - Vietnamese Translation
-
Tích Lũy: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...