Tidbit - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɪd.ˌbɪt/
Từ khóa » Tidbit Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tidbit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TIDBIT | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
TIDBIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tidbit In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Tidbit Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Nghĩa Từ
-
Tidbit Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tidbit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tidbits Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'tidbit|tidbits' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Tidbit Là Gì? Nghĩa Của Từ Tidbit Ví Dụ & Cách Dùng - FindZon
-
"tidbits" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Tidbit | Meaning Of Tidbit - Longman Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Tidbit, Từ Tidbit Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tidbits Là Gì - Nghĩa Của Từ Tidbits - Mới Cập Nhập - Update Thôi