Tidy Up Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
tidy up
Similar:
tidy: put (things or places) in order
Tidy up your room!
Synonyms: clean up, neaten, straighten, straighten out, square away



Từ liên quan- tidy
- tidy up
- tidy sum
- tidytips
- tidy tips
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Tidy Up đọc Là Gì
-
Tidy Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tidy Up Trong Câu Tiếng Anh
-
TIDY-UP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Tidy-up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tidy Up Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "tidy Up" - Là Gì?
-
TIDY UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tidy Up Là Gì ? Nghĩa Của Từ Tidy Trong Tiếng Việt Tidy Up Là Gì
-
Tidying Up Là Gì
-
Tidy đọc Là Gì - LuTrader
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Tidy"
-
Tidy Up Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình Dương
-
Tidy Up - DictWiki.NET