Tiệc Cưới Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiệc cưới" thành Tiếng Anh
bridal, wedding, wedding reception là các bản dịch hàng đầu của "tiệc cưới" thành Tiếng Anh.
tiệc cưới + Thêm bản dịch Thêm tiệc cướiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bridal
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
wedding
nounAnh ở lại đây để lo liệu tiệc cưới.
You'll stay here and keep the wedding on track.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiệc cưới " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tiệc cưới + Thêm bản dịch Thêm Tiệc cướiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wedding reception
nounparty after a wedding
Tiệc cưới là dịp để anh em cùng vui với nhau.
A wedding reception offers an opportunity for pleasant fellowship.
wikidata
Bản dịch "tiệc cưới" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiệc Cưới Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệc Cưới In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tiệc Cưới Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
ĐÁM CƯỚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỔ CHỨC TIỆC CƯỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TIỆC CƯỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về đám Cưới Cực Kì Chi Tiết
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Đám Cưới - StudyTiengAnh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về đám Cưới Chi Tiết Nhất
-
Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về đám Cưới đầy đủ Nhất
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Đám Cưới - Du Học TMS
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề đám Cưới - Paris English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đám Cưới
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đám Cưới - IELTS Vietop
-
Đám Cưới Tiếng Anh Là Gì?