→ Tiền Chất, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiền chất" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tiền chất" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tiền chất trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "tiền chất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiền Chất Là Gì Tiếng Anh
-
"tiền Chất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiền Chất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiền Chất Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
TIỀN CHẤT TRONG SẢN XUẤT Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
TIỀN CHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiền Chất Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Từ điển Việt Anh "tiền Chất Axit" - Là Gì?
-
Ma Túy Là Gì? - CỤC PHÒNG, CHỐNG HIV/AIDS
-
Giấy Phép Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2021) - Luật ACC
-
Cục Hóa Chất - Bộ Công Thương
-
Thông Tư 42/2013/TT-BCT Quản Lý Kiểm Soát Tiền Chất Công Nghiệp
-
Tiền Chất Công Nghiệp Có Phải Là Hóa Chất Hay Không?