Tiền Của Belarus : Rúp Belarus р - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- tiền █
- tiền của New Zealand
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Nga
- tiền của Đài Loan
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Euro Đô la New Zealand
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rúp Nga
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Kip Lào Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
Vào 25 Th12 1991, █ (RUR) đã thay thế cho █ (SUR). Vào 8 Th11 1994, █ (BYB) đã thay thế cho █ (RUR). Vào 31 Th12 2000, rúp belarus (BYR) đã thay thế cho █ (BYB). Vào 1 Th01 2017, rúp belarus (BYN) đã thay thế cho rúp belarus (BYR). Mã của của Rúp Belarus là BYR. Chúng tôi sử dụng р làm biểu tượng của của Rúp Belarus. Rúp Belarus được chia thành 100 kapyeyka. BYR được quy định bởi National Bank of the Republic of Belarus.
Bạn có biết:
- Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Rúp Belarus là
- Rúp Belarus / Đồng Việt Nam
- Rúp Belarus / Đô la Mỹ
- Rúp Belarus / Euro
- Rúp Belarus / Vàng
- Rúp Belarus đã được giới thiệu vào 1 Th01 2000 (26 năm trước).
- Có 8 mệnh giá tiền xu cho Rúp Belarus ( 1к , 2к , 5к , 10к , 20к , 50к , р1 và р2 ),
- Rúp Belarus có 7 mệnh giá tiền giấy ( р5 , р10 , р20 , р50 , р100 , р200 và р500 )
Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Tỷ giá hối đoái của Rúp Belarus , tiền của Belarus
BYR Tất cả các đồng tiền
| BYR/tiền tệ | chuyển đổi |
|---|---|
| Rúp Belarus Đô la New Zealand | 1 BYR = 0.0007 NZD |
| Rúp Belarus Nhân dân tệ | 1 BYR = 0.0029 CNY |
| Rúp Belarus Rúp Nga | 1 BYR = 0.0324 RUB |
| Rúp Belarus Đô la Đài Loan mới | 1 BYR = 0.0129 TWD |
| Rúp Belarus Won Hàn Quốc | 1 BYR = 0.5912 KRW |
| Rúp Belarus Kip Lào | 1 BYR = 8.8666 LAK |
| Rúp Belarus Yên Nhật | 1 BYR = 0.0642 JPY |
| Rúp Belarus Dirham UAE | 1 BYR = 0.0015 AED |
| Rúp Belarus Bạc | 1 BYR = 0.0000 XAG |
| Rúp Belarus Bạt Thái Lan | 1 BYR = 0.0129 THB |
Tất cả các đồng tiền BYR
| tiền tệ/BYR | chuyển đổi |
|---|---|
| Đồng Việt Nam Rúp Belarus | 1 VND = 0.0928 BYR |
| Đô la Mỹ Rúp Belarus | 1 USD = 2439.9922 BYR |
| Euro Rúp Belarus | 1 EUR = 2869.2600 BYR |
| Vàng Rúp Belarus | 1 XAU = 10645696.2857 BYR |
| Đô la New Zealand Rúp Belarus | 1 NZD = 1407.1484 BYR |
| Nhân dân tệ Rúp Belarus | 1 CNY = 348.8848 BYR |
| Rúp Nga Rúp Belarus | 1 RUB = 30.9087 BYR |
| Đô la Đài Loan mới Rúp Belarus | 1 TWD = 77.6405 BYR |
| Won Hàn Quốc Rúp Belarus | 1 KRW = 1.6916 BYR |
| Kip Lào Rúp Belarus | 1 LAK = 0.1128 BYR |
Tiền Của Belarus
- ISO4217 : BYR
- Wikipedia
- ngân hàng trung ương
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Euro | EUR |
| Vàng | XAU |
| Đô la New Zealand | NZD |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Rúp Nga | RUB |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Kip Lào | LAK |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.vn.as.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » Tiền Tệ Belarus
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Rúp Belarus Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền BYN ...
-
Rúp Belarus (BYR) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, Đồng Rúp Belarus
-
Giá USD BYN Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Ruble Belarus
-
Đô La Mỹ Đồng Ruble Belarus (USD BYN) Bộ Quy Đổi
-
1 Đô La Mỹ đến Đồng Rúp Của Belarus | Đổi 1 USD BYR
-
Đồng Rúp Của Belarus - Wikimedia Tiếng Việt
-
Chuyển đổi Rúp Belarus ( BYN ) Với Valuta EX
-
Chuyển đổi Việt Nam Đồng Sang Rúp Belarus | Tỷ Giá Mới Nhất
-
Giao Dịch US Dollar / Belarusian Ruble | Biểu đồ Giá 'short Name/ticker'
-
Điều Cần Chú ý đối Với Công Dân Nước Ngoài Khi Tới Thăm Belarus