Tiền đặt Cược Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- tiền đặt cược
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tiền đặt cược tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tiền đặt cược trong tiếng Trung và cách phát âm tiền đặt cược tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tiền đặt cược tiếng Trung nghĩa là gì.
tiền đặt cược (phát âm có thể chưa chuẩn)
赌注 《赌博时所押的财物。》赌资 《用来赌博的钱。》台面 《指赌博时桌面上的赌金总额。》押柜 《旧时店员受雇于商店或人力车、三轮车工人向车厂租车时所缴的保证金。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 赌注 《赌博时所押的财物。》赌资 《用来赌博的钱。》台面 《指赌博时桌面上的赌金总额。》押柜 《旧时店员受雇于商店或人力车、三轮车工人向车厂租车时所缴的保证金。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tiền đặt cược hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- chuyển nhập tiếng Trung là gì?
- xuất ăn tiếng Trung là gì?
- dầm hăng tiếng Trung là gì?
- bò ngoằn ngoèo tiếng Trung là gì?
- khăn mùi soa gắn trên túi áo veston của nam tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tiền đặt cược trong tiếng Trung
赌注 《赌博时所押的财物。》赌资 《用来赌博的钱。》台面 《指赌博时桌面上的赌金总额。》押柜 《旧时店员受雇于商店或人力车、三轮车工人向车厂租车时所缴的保证金。》
Đây là cách dùng tiền đặt cược tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tiền đặt cược tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 赌注 《赌博时所押的财物。》赌资 《用来赌博的钱。》台面 《指赌博时桌面上的赌金总额。》押柜 《旧时店员受雇于商店或人力车、三轮车工人向车厂租车时所缴的保证金。》Từ điển Việt Trung
- tiện đường tiếng Trung là gì?
- ngói a mi ăng tiếng Trung là gì?
- bánh đúc đậu tiếng Trung là gì?
- khai thác dầu bằng phương pháp gaslift tiếng Trung là gì?
- đánh cá tiếng Trung là gì?
- dễ bảo tiếng Trung là gì?
- họ Tịch tiếng Trung là gì?
- người đi điếu tiếng Trung là gì?
- phòng phát thanh tiếng Trung là gì?
- thuyết thư tiếng Trung là gì?
- kháng chấn tiếng Trung là gì?
- độ trong tiếng Trung là gì?
- chịu sức cắt tiếng Trung là gì?
- vãn hôn tiếng Trung là gì?
- đôi khi tiếng Trung là gì?
- thiện trường tiếng Trung là gì?
- khó mà tiếng Trung là gì?
- thặng dư mậu dịch tiếng Trung là gì?
- phút đâu tiếng Trung là gì?
- mối thù tiếng Trung là gì?
- không như nhau tiếng Trung là gì?
- lam lũ tiếng Trung là gì?
- ỳ ạch tiếng Trung là gì?
- chiết khấu ngân hàng tiếng Trung là gì?
- lều quán tiếng Trung là gì?
- phân giải tiếng Trung là gì?
- thiếp tám chữ tiếng Trung là gì?
- muối tiếng Trung là gì?
- hay sao tiếng Trung là gì?
- kính trả tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cược Cont Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Các Loại Phí Xuất Nhập Khẩu-Tiếng Trung Hà Nội
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành XUẤT NHẬP KHẨU
-
Một Vài Từ Vựng XNK Liên Quan đến... - Tiếng Trung Bình Dương
-
Cá Cược Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành ... - Trung Tâm Tiếng Trung SOFL
-
“CƯỢC CONT” LÀ GÌ? - ONEX Logistics
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Xuất Nhập Khẩu đầy đủ Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Xuất Nhập Khẩu
-
Phí Lưu Bãi Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Cá Cược Tiếng Trung Là Gì - Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
-
Phí Cược Cont Là Gì? - Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn - SIMEX
-
Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Logistics - Xuất Nhập Khẩu - Thanhmaihsk
-
Cá Cược Tiếng Trung Là Gì - Tổng Hội Y Học Việt Nam