TIẾN LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIẾN LÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từDanh từĐộng từtiến lên
Ví dụ về việc sử dụng Tiến lên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlên kế hoạch lên lịch lên máy bay lên mặt trăng lên tàu sáng lênlên giường chân lênlên facebook lên bàn HơnSử dụng với trạng từtăng lênnói lênleo lênhét lênmọc lênấm lêntrèo lênbay lênlên cao thốt lênHơnSử dụng với động từnâng cấp lêngây áp lực lêntác động lêntiếp tục tăng lênđặt chân lêncập nhật lêndi chuyển lênáp đặt lênbị lên án đệ trình lênHơn
Ông ấy muốn anh tiến lên.
( Tiến lên và đánh bại bộ tộc Koopa, đi nào!)!Xem thêm
đang tiến lênis moving forwardis advancingis progressingtiếp tục tiến lêncontinue to move forwardcontinue to advancesẽ tiến lênwill advancewill move forwardwould move forwardwill go forwardđã tiến lênhave moved onhave advancedhave come forwardwere advancingbạn tiến lênyou forwardchúng ta tiến lênwe move forwardhãy tiến lêngo aheadgo forwardmuốn tiến lênwant to move forwardwant to advancekhông tiến lênwithout advancingcó thể tiến lên phía trướccan move forwardcan move aheadđất nước tiến lêncountry forwardtiến lên trướcmove forwardaheadto move aheadtiến lên trong cuộc sốngmove forward in lifetiến lên một bướcone steptook a step forwardTừng chữ dịch
tiếndanh từtiếnmoveprogresstiếntrạng từforwardtiếnđộng từproceedlênđộng từputgolêndanh từboardlêntrạng từupwardlênget on STừ đồng nghĩa của Tiến lên
tiếp tục tiến bộ trước go ra sẽ hãy tiến hành chuyển tiếp tiến triển rồi quay advance forward trở đi cứ thúc đẩy chạy phải lạiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Tiến Lên Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ TIẾN LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Tiến Lên Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ TIẾN LÊN - Translation In English
-
"sự Tiến Lên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Tiến Lên" - Là Gì?
-
Tiến Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bài Tiến Lên Tiếng Anh Là Gì
-
Tiến Lên Tiếng Anh Là Gì
-
Bài Tiến Lên Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
8 Thành Ngữ Về “PROGRESS” - Direct English Saigon
-
Tiến Lên Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bắn Cá
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]