Tiền Lương Hưu Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Tiền lương hưu" thành Tiếng Anh
Pension là bản dịch của "Tiền lương hưu" thành Tiếng Anh.
Tiền lương hưu + Thêm bản dịch Thêm Tiền lương hưuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Pension
Nhờ chúng và tiền lương hưu, tôi sống cũng khá thỏai mái.
Between that and my pension, I do pretty well.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tiền lương hưu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Tiền lương hưu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chế độ Lương Hưu Tiếng Anh Là Gì
-
Lương Hưu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 14 Chế độ Lương Hưu Tiếng Anh Là Gì
-
Pension | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
HƯỞNG LƯƠNG HƯU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LƯƠNG HƯU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[PDF] Schengen Visa – Ho Chi Minh City / Vietnam Harmonised List Of ...
-
Lương Hưu Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Lương Hưu Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Bảo Hiểm Xã Hội, Từ Vựng ... - TUVANBHXH
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security
-
[PDF] Chế độ Bảo Hiểm Lương Hưu Toàn Dân Của Nhật Bản (JPS)
-
Lương Hưu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lương Hưu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe