TIẾNG CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TIẾNG CƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từtiếng cườilaughtercười

Ví dụ về việc sử dụng Tiếng cười trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cám ơn tiếng cười.”.Thanks for the laugh.”.Tiếng cười lại bắt đầu.And the laughter begins again.Có mấy tiếng cười sau câu hỏi.There was a lot of laughter after this question.Tiếng cười của mọi người.And the laughter from everyone.Giọng nói và tiếng cười trôi nổi trong đại sảnh.More talk and laughter sounded in the hall.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnụ cườiem cườimặt cườicâu chuyện cườicậu cườicon cườikhả năng cườicô gái cườikhí cườihạt dẻ cườiHơnSử dụng với trạng từcười nhạo đừng cườicũng cườicười rất nhiều vẫn cườicười nhiều luôn cườicười to cười vui lại cườiHơnSử dụng với động từbắt đầu cườibắt đầu mỉm cườicố gắng mỉm cườimỉm cười trở lại tiếp tục mỉm cườimuốn mỉm cườicố gắng cườicố mỉm cườimỉm cười nhìn HơnTiếng cười cho toàn thế giới".To laugh at all the world.”.Anh ấy không ngừng mang tiếng cười đến cho mọi người.It never ceases to bring a laugh out of everyone.Tiếng cười nói nốt phần còn lại.And that smile says the rest.Tôi luôn luôn yêu thích tiếng cười trong như pha lê ấy.I have always loved to laugh as much as I love coffee.Tiếng cười làm máu nàng đông lại.His smile made her blood boil.Tôi có thể nghe tiếng cười khúc khích vang lên trong lớp.I can still hear the squeals of laughter at my school.Tiếng cười chế giễu của lũ bạn….The joking laughter of friends….Hãy để cuộc sống tràn đầy tiếng cười và những câu chuyện đẹp.Let our lives be filled with laughter and beautiful stories.Có tiếng cười khúc khích bên ngoài.It means loud laughter outside.Bà làm căn phòng ngập tràn tiếng cười và thường hay chửi rủa.She filled up a room with laughter and oftentimes curse words.Có tiếng cười đâu đó trong phòng.Somebody laughed somewhere in the room.Từ miệng của Yumeno Shiori, tiếng cười như giật lên từng cơn vang lên.From Yumeno Shiori's mouth, laughing voice like a spasm leaked out.Tiếng cười nhạo sẽ không thể thiếu.And laughter then will not have lack.Có nhiều tiếng cười trong hội thánh chúng tôi”.We laugh a lot in our club.”.Tiếng cười là chiến thắng tuyệt vời nhất”.For laughter is the greatest triumph.Tôi thích tiếng cười, tôi thích một cuộc sống ấm cúng.I love to laugh, want a peaceful life.Tiếng cười chỉ ra rằng bạn thích họ.You're laughing to show that you like them.Lắng nghe tiếng cười của trẻ em trong phòng của trẻ em.Listen to the laughter of children in the children's room.Tiếng cười lại vang lên, lớn hơn lần đầu.She laughs again, longer than the first time.Sau đó tiếng cười ngừng lại và có một sự im lặng.Then the laughing stopped and there was this silence.Tiếng cười dội vang trong bầu khí yên tĩnh.The laugh struck into the quiet air.Chia sẻ tiếng cười cũng có thể giúp mọi người gắn kết và hòa đồng hơn.Sharing a laugh also can help people bond and get along better.Tiếng cười, niềm vui và tình yêu là truyền nhiễm.Their laugh, smile, and love is infectious.Tiếng cười nói lên nhận thức của người ta về bản thân cũng như về người khác.Laugh Out Loud as You Learn about Yourself and Others.Tiếng cười của phim phần lớn lại đến từ những nhân vật phụ.Therefore most of the laughs in this movie come from the side characters.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5114, Thời gian: 0.025

Xem thêm

tiếng cười làlaughter isnghe thấy tiếng cườihear laughterrất nhiều tiếng cườilot of laughtera lot of laughslots of laughterniềm vui và tiếng cườijoy and laughtertiếng cười có thểlaughter canmột vài tiếng cườia few laughskhi tiếng cườiwhen laughternghe tiếng cườihear laughtertình yêu và tiếng cườilove and laughtertiếng cười giúplaughter helpslaughter makeschia sẻ tiếng cườishared laughtertiếng cười đóthat laughtertiếng cười của họtheir laughterđó là tiếng cườithat is laughternhiều tiếng cười hơnmore laughter

Từng chữ dịch

tiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeakcườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinned S

Từ đồng nghĩa của Tiếng cười

laughter tiếng cười giúptiếng do thái

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tiếng cười English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cười Là Gì Tiếng Anh