Tiếng Kêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tiếng kêu
cry; scream
những tiếng kêu não lòng mournful/heart-rending cries
Từ điển Việt Anh - VNE.
tiếng kêu
cry, scream, shout



Từ liên quan- tiếng
- tiếng ý
- tiếng dữ
- tiếng gõ
- tiếng ho
- tiếng hí
- tiếng hú
- tiếng la
- tiếng mẹ
- tiếng mỹ
- tiếng nổ
- tiếng rú
- tiếng rừ
- tiếng to
- tiếng vê
- tiếng vỗ
- tiếng xì
- tiếng áo
- tiếng ồn
- tiếng anh
- tiếng bắc
- tiếng bắn
- tiếng bốp
- tiếng bồi
- tiếng còi
- tiếng cạo
- tiếng dội
- tiếng gào
- tiếng gáy
- tiếng gầm
- tiếng gọi
- tiếng hoa
- tiếng hán
- tiếng hát
- tiếng hão
- tiếng hét
- tiếng hót
- tiếng hơi
- tiếng kèn
- tiếng kêu
- tiếng mặt
- tiếng một
- tiếng nam
- tiếng nga
- tiếng nói
- tiếng nạo
- tiếng o o
- tiếng pha
- tiếng ran
- tiếng reo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tiếng Kêu In English
-
Tiếng Kêu In English - Glosbe Dictionary
-
KÊU - Translation In English
-
TIẾNG KÊU In English Translation - Tr-ex
-
ĐÓ LÀ TIẾNG KÊU In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'tiếng Kêu' In Vietnamese - English
-
Vietnamese To English Meaning Of Tiếng-kêu-của-chim
-
English For All - TỪ VỰNG VỀ TIẾNG KÊU CỦA CÁC LOÀI ĐỘNG...
-
Quack | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Kêu Của Con Bò In English With Contextual Examples
-
Tiếng Kêu Vang: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tiếng Kêu Bíp - In Different Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiếng động Vật - Leerit
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation For "kêu" In The Free Contextual Vietnamese-English ...