ハンバーガー Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Nhật-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ハンバーガー tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt | ハンバーガー (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ハンバーガー | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Nhật Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Nhật Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ハンバーガー tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ハンバーガー trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ハンバーガー tiếng Nhật nghĩa là gì.
hamburger (on a bun) * n - món ham-bơ-gơ; bánh mỳ kẹp thịt;Xem từ điển Việt NhậtKana:
Từ ngữ liên quan tới ハンバーガー
- サンクション tiếng Nhật là gì?
- 物怪 tiếng Nhật là gì?
- 北鮮 tiếng Nhật là gì?
- 大服 tiếng Nhật là gì?
- 才色兼備 tiếng Nhật là gì?
- 網状組織 tiếng Nhật là gì?
- ききおく tiếng Nhật là gì?
- 変ロ短調 tiếng Nhật là gì?
- アンフォーマット tiếng Nhật là gì?
- かちろん tiếng Nhật là gì?
- 保護委員 tiếng Nhật là gì?
- 日本守宮 tiếng Nhật là gì?
- 悪影響を及ぼす tiếng Nhật là gì?
- 入口 tiếng Nhật là gì?
- 夜具 tiếng Nhật là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ハンバーガー trong tiếng Nhật
ハンバーガー có nghĩa là: hamburger (on a bun) * n - món ham-bơ-gơ; bánh mỳ kẹp thịt; Kana:
Đây là cách dùng ハンバーガー tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ハンバーガー tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ khóa » Hăm Bơ Gơ Trong Tiếng Anh
-
• Hăm-bơ-gơ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Hamburger | Glosbe
-
Hăm-bơ-gơ In English - Glosbe Dictionary
-
HAM-BƠ-GƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hăm Bơ Gơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hamburger - Wiki Là Gì
-
Hamburger đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Hamburger – Wikipedia Tiếng Việt
-
'gơ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hăm Bơ Gơ Nghĩa Là Gì?
-
Hăm Bơ Gơ - Wiktionary Tiếng Việt
-
'Hăm Bơ Gơ': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
HAMBURGER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
ハンバーガー (phát âm có thể chưa chuẩn)