TIẾNG THÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TIẾNG THÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtiếng thétscreamhét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuscreamshét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuthe crytiếng kêutiếng khóctiếng héttiếng thétthan khócthétkêu gàotiếng gàoshriektiếng théthét lêntiếng hétyellhét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênshouthét lênla héttiếng hétla lênhô tohét tokêu lareohò hétscreaminghét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuSCREAMINGhét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuthe criestiếng kêutiếng khóctiếng héttiếng thétthan khócthétkêu gàotiếng gào

Ví dụ về việc sử dụng Tiếng thét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hey…( Tiếng thét).Hey…(SCREAMING).Họ nghe thấy tiếng thét.They heard screaming.( Tiếng thét) KATHY.(SCREAMING) KATHY.Đó là tiếng thét của tâm hồn.It is a cry of the soul.Tiếng thét của Israel.The cry of Israel.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từkêu thét lên khóc thét lên gào thét lên Đó là tiếng thét của mẹ nó.It was his mother's scream.Tiếng thét, Edvard munch.The scream, Edvard Munch.Cửa trước mở…( Tiếng thét).Front door open…(SCREAMING).Nó chỉ là…( Tiếng thét của JODY).It's just…(JODY SCREAMS).( Tiếng thét)( Tiếng KATHY khóc).(SCREAMING)(KATHY CRYING).( Điện giật)( Tiếng thét).(ELECTRICITY SURGING)(SCREAMING).Một tiếng thét dài truyền đến!He let out one prolonged yell!Tôi đã nghe thấy tiếng thét từ bên ngoài.I heard screaming from outside.Tiếng thét chắc hẳn đến từ Uiharu.The high-pitched scream must have come from Uiharu.Đó là tiếng thét của tâm hồn.It was the cry of the soul.Khi cháu vào đó, cháu nghe thấy tiếng thét.As I send the grocery bag down there, I heard screaming.Đó là tiếng thét của sự tuyệt vọng.This was the scream of despair.Ngay trước khi ngã xuống đất, Emma nghe thấy nhiều tiếng thét nữa.Just before Emma hit the ground, she heard more screams.Anh ấy sợ tiếng thét và film kinh dị.He is afraid of screaming voice and horror movie.Tiếng thét của vợ sẽ ám ảnh ta suốt đời.It's my wife's screams that will haunt me for the rest of my life.Đấy là những tiếng thét đến từ quảng trường Tahrir.Those were the cries that came from Tahrir Square.Tiếng thét và tiếng súng, tôi không thể để họ bắt được tôi.Shouting and shooting, I can't let them catch me.Kết thúc bằng tiếng thét của mày, Và Chúa trời là kẻ chứng giám.And it will end with your screams, as God is my witness.Tiếng thét toạc ra khỏi cổ họng Eve khi cô chồm dậy trên giường.The scream ripped out of Eve's throat as she reared up in bed.Tôi cảm nhận thấy một tiếng thét vô hạn xuyên qua thiên nhiên”.I felt a great, unending scream piercing through nature.''.Tiếng thét của phóng viên có thể nghe thấy được qua cả màn hình.The shout of the reporter can be heard from the screen.Nó có thể nghe thấy nhiều tiếng thét hơn những con ma đang rút lui này.He could hear more screams than those of the retreating ghosts.Có một tiếng thét và kêu vang của chảo.There was a scream and a clatter of pans.Từ tầng trên, cậu nghe thấy tiếng thét và tiếng giẫm chân.From up in the floor above, he could hear screams and trampling feet.Kiến trúc Tiếng Thét từ blog của tôi năm ngoái.Screaming Architecture from a blog of mine last year.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 172, Thời gian: 0.0423

Xem thêm

tiếng gào thétscreamingshoutingscreamsthe roarnhững tiếng thétscreamscriesnghe thấy tiếng thétheard screaming

Từng chữ dịch

tiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeakthétdanh từscreamcrythétđộng từscreamingshoutedyell S

Từ đồng nghĩa của Tiếng thét

hét lên scream la hét hét thét lên gào la lên tiếng tagalogtiếng tây ban nha

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tiếng thét English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tiếng Thét Tieng Anh La Gi