Tiếng Thở Dài In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiếng thở dài" into English
sigh, suspiration are the top translations of "tiếng thở dài" into English.
tiếng thở dài + Add translation Add tiếng thở dàiVietnamese-English dictionary
-
sigh
nounTa phải chú ý tiếng gọi của họ... lắng nghe tiếng thở dài của họ.
We must heed their call listen to their sighs.
GlosbeMT_RnD -
suspiration
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiếng thở dài" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tiếng thở dài" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Thở Dài Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Thở Dài In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thở Dài' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
TRONG TIẾNG THỞ DÀI In English Translation - Tr-ex
-
TIẾNG THỞ DÀI - Translation In English
-
Sigh | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Thở Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - Zaidap
-
Thở Dài Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thở Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngàn Năm Một Tiếng Thở Dài By Yu Qiuyu - Goodreads
-
Chọn Lọc 99+ Bài Thơ Tiếng Anh Hay, ý Nghĩa Nhất Hiện Nay
-
Thở Dài Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Thơ – Wikipedia Tiếng Việt
-
HỌC 3000 TỪ TIẾNG ANH BẰNG THƠ LỤC BÁT CỰC CHẤT
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]