Tiếng Trung | Cụm Từ & Mẫu Câu - Nhập Cư | Tài Liệu
Có thể bạn quan tâm
- Tiếng Việt Tiếng Trung
Tiếng Việt – Tiếng Trung
- Tiếng Việt Tiếng Ả Rập
Tiếng Việt – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Việt Tiếng Séc
Tiếng Việt – Tiếng Séc
- Tiếng Việt Tiếng Đan Mạch
Tiếng Việt – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Việt Tiếng Đức
Tiếng Việt – Tiếng Đức
- Tiếng Việt Tiếng Hy Lạp
Tiếng Việt – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Việt Tiếng Anh
Tiếng Việt – Tiếng Anh
- Tiếng Việt Tiếng Quốc tế
Tiếng Việt – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Việt – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Việt Tiếng Phần Lan
Tiếng Việt – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Việt Tiếng Pháp
Tiếng Việt – Tiếng Pháp
- Tiếng Việt Tiếng Hungary
Tiếng Việt – Tiếng Hungary
- Tiếng Việt Tiếng Ý
Tiếng Việt – Tiếng Ý
- Tiếng Việt Tiếng Hà Lan
Tiếng Việt – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Việt Tiếng Ba Lan
Tiếng Việt – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Việt Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Việt – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Việt Tiếng Rumani
Tiếng Việt – Tiếng Rumani
- Tiếng Việt Tiếng Nga
Tiếng Việt – Tiếng Nga
- Tiếng Việt Tiếng Thụy Điển
Tiếng Việt – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Việt Tiếng Thái
Tiếng Việt – Tiếng Thái
- Tiếng Việt Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Việt – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
- Tiếng Trung Tiếng Việt
Tiếng Trung – Tiếng Việt
- Tiếng Trung Tiếng Ả Rập
Tiếng Trung – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Trung Tiếng Séc
Tiếng Trung – Tiếng Séc
- Tiếng Trung Tiếng Đan Mạch
Tiếng Trung – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Trung Tiếng Đức
Tiếng Trung – Tiếng Đức
- Tiếng Trung Tiếng Hy Lạp
Tiếng Trung – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Trung Tiếng Anh
Tiếng Trung – Tiếng Anh
- Tiếng Trung Tiếng Quốc tế
Tiếng Trung – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Trung Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Trung – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Trung Tiếng Phần Lan
Tiếng Trung – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Trung Tiếng Pháp
Tiếng Trung – Tiếng Pháp
- Tiếng Trung Tiếng Hungary
Tiếng Trung – Tiếng Hungary
- Tiếng Trung Tiếng Ý
Tiếng Trung – Tiếng Ý
- Tiếng Trung Tiếng Hà Lan
Tiếng Trung – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Trung Tiếng Ba Lan
Tiếng Trung – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Trung Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Trung – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Trung Tiếng Rumani
Tiếng Trung – Tiếng Rumani
- Tiếng Trung Tiếng Nga
Tiếng Trung – Tiếng Nga
- Tiếng Trung Tiếng Thụy Điển
Tiếng Trung – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Trung Tiếng Thái
Tiếng Trung – Tiếng Thái
- Tiếng Trung Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Trung – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
- vi Tiếng Việt
- Tiếng Việtkeyboard_arrow_up
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Séckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tất cả trò chơi
- Word History
- Word Heist
- MonoRead
- Treo Cổ
- Đố vui
- Tiếng Việt Tiếng Trung
Tiếng Việt – Tiếng Trung
- Tiếng Việt Tiếng Ả Rập
Tiếng Việt – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Việt Tiếng Séc
Tiếng Việt – Tiếng Séc
- Tiếng Việt Tiếng Đan Mạch
Tiếng Việt – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Việt Tiếng Đức
Tiếng Việt – Tiếng Đức
- Tiếng Việt Tiếng Hy Lạp
Tiếng Việt – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Việt Tiếng Anh
Tiếng Việt – Tiếng Anh
- Tiếng Việt Tiếng Quốc tế
Tiếng Việt – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Việt – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Việt Tiếng Phần Lan
Tiếng Việt – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Việt Tiếng Pháp
Tiếng Việt – Tiếng Pháp
- Tiếng Việt Tiếng Hungary
Tiếng Việt – Tiếng Hungary
- Tiếng Việt Tiếng Ý
Tiếng Việt – Tiếng Ý
- Tiếng Việt Tiếng Hà Lan
Tiếng Việt – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Việt Tiếng Ba Lan
Tiếng Việt – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Việt Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Việt – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Việt Tiếng Rumani
Tiếng Việt – Tiếng Rumani
- Tiếng Việt Tiếng Nga
Tiếng Việt – Tiếng Nga
- Tiếng Việt Tiếng Thụy Điển
Tiếng Việt – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Việt Tiếng Thái
Tiếng Việt – Tiếng Thái
- Tiếng Việt Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Việt – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
- Tiếng Trung Tiếng Việt
Tiếng Trung – Tiếng Việt
- Tiếng Trung Tiếng Ả Rập
Tiếng Trung – Tiếng Ả Rập
- Tiếng Trung Tiếng Séc
Tiếng Trung – Tiếng Séc
- Tiếng Trung Tiếng Đan Mạch
Tiếng Trung – Tiếng Đan Mạch
- Tiếng Trung Tiếng Đức
Tiếng Trung – Tiếng Đức
- Tiếng Trung Tiếng Hy Lạp
Tiếng Trung – Tiếng Hy Lạp
- Tiếng Trung Tiếng Anh
Tiếng Trung – Tiếng Anh
- Tiếng Trung Tiếng Quốc tế
Tiếng Trung – Tiếng Quốc tế
- Tiếng Trung Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Trung – Tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Trung Tiếng Phần Lan
Tiếng Trung – Tiếng Phần Lan
- Tiếng Trung Tiếng Pháp
Tiếng Trung – Tiếng Pháp
- Tiếng Trung Tiếng Hungary
Tiếng Trung – Tiếng Hungary
- Tiếng Trung Tiếng Ý
Tiếng Trung – Tiếng Ý
- Tiếng Trung Tiếng Hà Lan
Tiếng Trung – Tiếng Hà Lan
- Tiếng Trung Tiếng Ba Lan
Tiếng Trung – Tiếng Ba Lan
- Tiếng Trung Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Trung – Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiếng Trung Tiếng Rumani
Tiếng Trung – Tiếng Rumani
- Tiếng Trung Tiếng Nga
Tiếng Trung – Tiếng Nga
- Tiếng Trung Tiếng Thụy Điển
Tiếng Trung – Tiếng Thụy Điển
- Tiếng Trung Tiếng Thái
Tiếng Trung – Tiếng Thái
- Tiếng Trung Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiếng Trung – Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- expand_more Những cặp ngôn ngữ khác
Tài liệu - Tổng quát
Tôi có thể tìm mẫu đơn đăng kí ____ ở đâu? 我可以在哪里找到 ____ 的表格? Hỏi tìm mẫu đơn đăng kí ở đâu Khi nào [tài liệu] của bạn được ban hành? 您的【文件】是什么时候签发的? Hỏi khi nào thì tài liệu được ban hành [Tài liệu] của bạn được ban hành ở đâu? 请问您的【文件】是在哪里签发的? Hỏi một tài liệu được ban hành ở đâu Khi nào giấy căn cước (CMND) của bạn hết hạn? 请问您的身份证件何时过期? Hỏi khi nào giấy căn cước (CMND) hết hạn Bạn có thể giúp tôi điền mẫu đơn này được không? 您能帮我填一下这个表格吗? Hỏi nhờ ai đó giúp bạn điền mẫu đơn Tôi cần mang những tài liệu gì để ______ ? 请问我要办____ 需要带什么文件? Hỏi xem những bạn cần mang những tài liệu gì Để đăng kí cho [tài liệu] bạn cần cung cấp ít nhất ______ 为了申请【文件】,你需要准备至少____ 。 Nói rõ bạn cần những gì để đăng kí một loại tài liệu [Tài liệu] của tôi đã bị đánh cắp 我的【材料】被偷了。 Nêu rõ rằng một trong những tài liệu của bạn đã bị mất cắp Tôi đăng kí hộ ________ 我在帮____ 填写申请表格。 Nêu rõ rằng bạn đang đăng kí hộ một người khác Thông tin này là bí mật 这是机密信息。 Nêu rõ rằng thông tin là bí mật và sẽ không bị bật mí cho bên thứ ba Bạn có thể cho tôi hóa đơn không? 您能给我一份申请表格的回执吗? Hỏi xem bạn có thể có hóa đơn cho việc đăng kí này hay khôngTài liệu - Thông tin cá nhân
Bạn tên gì? 你叫什么名字? Hỏi tên một ai đó Cho tôi biết nơi ở và ngày sinh của bạn được không? 您能告诉我您的出生日期和地点么? Hỏi nơi ở và ngày sinh của ai đó Bạn sống ở đâu? 请问您住在哪里? Hỏi một ai đó sống ở đâu Địa chỉ của bạn là gì? 请问您的地址是什么? Hỏi địa chỉ nhà của ai đó Quốc tịch của bạn là gì? 请问您的国籍是什么? Hỏi quốc tịch của ai đó Khi nào bạn đến [tên nước]? 请问您是何时到达【该国】的? Hỏi khi nào thì một người đến một nước nào đó Bạn cho tôi xem giấy căn cước (CMND) của bạn được không? 您能出示一下您的身份证件么? Hỏi một người đưa giấy căn cước (CMND) của họTài liệu - Tình trạng hôn nhân
Tình trạng hôn nhân của tôi là ________ 我的婚姻状况是____ 。 Nêu rõ tình trạng hôn nhân của bạn độc thân 单身 Tình trạng hôn nhân đã thành hôn 已婚 Tình trạng hôn nhân ly thân 分居 Tình trạng hôn nhân ly dị 离异 Tình trạng hôn nhân sống thử 同居 Tình trạng hôn nhân kết hợp dân sự 民事结婚 Tình trạng hôn nhân đối tác chưa kết hôn 未婚伴侣 Tình trạng hôn nhân hợp doanh gia thuộc 同居伴侣关系 Tình trạng hôn nhân góa phụ 鳏居 Tình trạng hôn nhân Bạn có con chưa? 请问您有孩子吗? Hỏi xem ai đó đã có con chưa Bạn có sống cùng với người phụ thuộc nào không? 请问有依靠您的财政资助的人和您住在一起吗? Hỏi ai đó có hỗ trợ tài chính cho những người sống cùng họ không Tôi muốn được đoàn tụ với gia đình của mình 我想要和家人团聚。 Nói rõ mong muốn được đoàn tụ gia đình của bạnTài liệu - Đăng kí ở thành phố
Tôi muốn đăng kí ở thành phố này 我想要在这个城市登记入户。 Nõi rõ bạn muốn đăng kí ở thành phố này Tôi cần mang những tài liệu gì? 请问我应该带什么材料? Hỏi xem bạn cần mang những tài liệu gì Bạn có thu phí đăng kí không? 请问有注册费吗? Hỏi xem đăng kí có mất phí hay không Tôi đến đây để đăng kí chỗ ở 我是来进行住址登记。 Nói rằng bạn ở đây để đăng kí chỗ ở Tôi muốn xin giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt 我想要申请一份无犯罪记录证明。 Nói rằng bạn muốn xin giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt Tôi muốn đăng kí giấy tạm trú 我想要申请居住证。 Nói rõ bạn muốn đăng kí giấy tạm trúTài liệu - Bảo hiểm sức khỏe
Tôi muốn hỏi mộ số câu hỏi về bảo hiểm y tế. 我想要问一下关于保险的问题。 Nói rằng bạn có một số câu hỏi về bảo hiểm y tế Tôi có cần bảo hiểm y tế tư nhân hay không? 我需要私人的健康保险吗? Hỏi xem bạn có cần bảo hiểm y tế tư nhân hay không Bảo hiểm sức khỏe bao gồm những gì? 请问该保险涵盖哪些方面? Hỏi về những gì bao gồm trong bảo hiểm Phí bệnh viện 住院费 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏe Phí chuyên gia 专家费 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏe Xét nghiệm chẩn đoán 诊疗费 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏe Thủ tục phẫu thuật 外科手术 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏe Điều trị tâm thần 精神治疗 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏe Điều trị nha khoa 牙齿治疗 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏe Điều trị nhãn khoa 眼科治疗 Ví dụ về những gì bao gồm trong bảo hiểm sức khỏeTài liệu - Thị thực
Tại sao bạn cần thị thực nhập cảnh? 请问您为什么需要入境签证? Hỏi tại sao ai đó yêu cầu thị thực nhập cảnh Tôi có cần thị thực để đến [tên đất nước] không? 请问我需要入境签证来访问【国家】吗? Hỏi xem bạn có cần visa để vào một quốc gia hay không Làm thế nào để gia hạn thị thực của tôi? 我该如何续签我的签证? Hỏi xem làm thế nào để gia hạn thị thực Tại sao đơn xin thị thực của tôi bị từ chối? 为什么我的签证申请被拒绝了? Hỏi tại sao đơn đăng kí thị thực của bạn bị từ chối Tôi có thể đăng kí để trở thành cư dân thường trú được không? 请问我是否可以申请成为永久居民? Hỏi xem bạn có thể đăng kí để trở thành cư dân thường trú của một quốc giaTài liệu - Lái xe
Tôi có phải thay đổi biển số xe của mình hay không? 请问我需要更换我的车牌号吗? Hỏi xem bạn có phải thay đổi biển số xe của mình hay không, trong trường hợp bạn mang nó từ nước của bạn Tôi muốn đăng kí xe 我想要登记我的车辆。 Nói rằng bạn muốn đăng kí xe Bằng lái xe của tôi có hiệu lực ở đây hay không? 请问我的驾照可以在这里使用吗? Hỏi xem bằng lái xe của bạn có hiệu lực hay không Tôi muốn đăng kí một bằng lái xe tạm thời 我想要申请临时驾照。 Đăng kí một bằng lái xe tạm thời Tôi muốn đăng kí _________. 我想要预约__________。 Nói rằng bạn muốn đăng kí kì thi lấy bằng lái xe Kì thi lý thuyết 理论考试 Loại kì thi Kì thi lái xe 路考 Loại kì thi Tôi muốn thay đổi _______ trên bằng lái xe của tôi. 我想要改动驾照上的__________。 Nói rằng bạn muốn thay đổi một số chi tiết trên bằng lái xe của bạn địa chỉ 地址 Điều bạn muốn thay đổi tên 名字 Điều bạn muốn thay đổi ảnh 照片 Điều bạn muốn thay đổi Tôi muốn thêm hạng mục cao hơn vào bằng lái xe của mình. 我想要给驾照添加更高的级别。 Nói rằng bạn muốn thêm hạng mục cao hơn trên bằng lái xe của mình Tôi muốn làm mới bằng lái xe của mình 我想要延长我的驾照。 Nói rằng bạn muốn làm mới bằng lái xe của mình Tôi muốn thay bằng lái xe ______. 我想要更换一个___________ 驾照。 Nói rằng tôi muốn thay bằng lái xe của mình mất 丢失 Phát hành bằng lái xe bị đánh cắp 被偷了 Phát hành bằng lái xe bi hư hỏng 受损 Phát hành bằng lái xe tôi muốn khiếu nại việc bị đình chỉ giấy phép lái xe. 我想要申诉我的驾照吊销。 Nói rằng bạn muốn khiếu nại việc bị cấm lái xeTài liệu - Quyền công dân
Tôi muốn đăng kí quyền công dân tại [tên đất nước] 我想要申请【国家】国籍。 Nói rằng bạn muoobs hỏi về quyền công dân Tôi có thể đăng kí kiểm tra [ngôn ngữ ] ở đâu? 我在哪里可以注册【语言】考试? Hỏi rằng bạn có thể đăng kí kiểm tra ngôn ngữ ở đâu Tôi không có tiền án tiền sự 我没有犯罪记录。 Nói rằng bạn không có tiền án tiền sự Tôi có trình độ [ngôn ngữ ] đạt yêu cầu 我的【语言】达到了等级要求。 Nói rằng bạn có trình độ ngôn ngữ đạt yêu cầu Tôi muốn đăng kí kì kiểm tra về kiến thức tổng quát về cuộc sống ở [đất nước]. 我想要预约关于在【国家】生活的常识考试。 Nói rằng bạn muốn đăng kí kì kiểm tra tổng quát về cuộc sống ở đất nước đó Mức phí để đăng kí quyền công dân là bao nhiêu? 公民身份申请的费用是哪些? Hỏi xem mức phí để đăng kí quyền công dân là bao nhiêu Vợ (chồng) tôi là công dân [tên đất nước] 我的配偶是【国家】公民。 Nói về quốc tịch của vợ (chồng) bạn Chúng tôi là ai Đội bab.la bab.la lây việc học ngôn ngữ và trải nghiệm về cuộc sống ở nước ngoài làm trọng tâm. Biết thêm về công việc của chúng tôi tại đây! Tìm hiểu thêm arrow_upward Let's stay in touch Các từ điển- Người dich
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Đố vui
- Trò chơi
- Cụm từ & mẫu câu
- Ưu đãi đăng ký
- Về bab.la
- Liên hệ
- Quảng cáo
Tại sao phải đăng ký?
Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
- Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
- Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
- Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Từ khóa » Khai Báo Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì
-
Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đăng Ký Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì?
-
Khai Báo Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì - Hỏi Đáp
-
Thẻ Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì?
-
Giấy Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Giấy Tạm Trú Tạm Vắng Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Giấy Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì
-
Thẻ Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì | Tắm - Pinterest
-
Địa Chỉ Tạm Trú Tiếng Trung Là Gì - Thả Rông
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Xuất Nhập Cảnh