Tiếng Trung Quốc - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]tiếng (㗂, “language”) + Trung Quốc (中國, “China”)
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [tiəŋ˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦]
- (Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˦˧˥]
- (Saigon) IPA(key): [tiəŋ˦˥ ʈʊwŋ͡m˧˧ wək̚˦˥]
Noun
[edit]tiếng Trung Quốc • (㗂中國)
- the Chinese language
See also
[edit]- tiếng Trung
- Vietnamese compound terms
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Tiếng Tq
-
Hán Ngữ Tiêu Chuẩn – Wikipedia Tiếng Việt
-
1000 Từ Vựng Cơ Bản Trong Tiếng Trung Dùng để Ghép Câu
-
Tiếng Trung Quốc
-
Học Tiếng Trung Cho Người Mới Bắt đầu | Bài 1 | Giáo Trình Hán Ngữ 1
-
Học Tiếng Trung Quốc - Home | Facebook
-
Tập Cận Bình Muốn Trung Quốc Phát Triển 'đầy đủ Và Cân Bằng' - BBC
-
Mì Cuộn Hiệu Trần Khắc Minh Nổi Tiếng TQ | Shopee Việt Nam
-
ĐCHP NGÀNH NGÔN NGỮ TQ VÀ NGÀNH TIẾNG TQ ÁP DỤNG ...
-
Từ điển Cambridge Tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Mạng Xã Hội Thường Dùng Tại Trung Quốc
-
Danh Sách Bác Sĩ Có Sử Dụng Tiếng Trung Quốc Trên Cả Nước (trang 1)
-
Trang Chủ Khoa Tiếng Trung Quốc | Trường Đại Học Mở Hà Nội