Tiết Kiệm Chi Phí In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiết kiệm chi phí" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tiết kiệm chi phí" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for tiết kiệm chi phí in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "tiết kiệm chi phí" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiết Kiệm Chi Phí Tiếng Anh
-
TIẾT KIỆM CHI PHÍ In English Translation - Tr-ex
-
Cách Nói "tiết Kiệm Tiền" Hay "cắt Giảm Chi Phí" Trong Tiếng Anh
-
Results For Tiết Kiệm Chi Phí Translation From Vietnamese To English
-
Tiết Kiệm Chi Phí đi Lại In English With Examples
-
"tiết Kiệm Chi Phí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiết Kiệm Chi Phí Và Thời Gian - One Life English & Visa
-
Cost Saving Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Làm Sao để Tiết Kiệm Chi Phí Du Học Singapore
-
Tiết Kiệm Tiền Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Du Học Châu Âu Bằng Tiếng Anh - Lựa Chọn Thông Minh, Tiết Kiệm ...
-
Từ điển Việt Anh "tiết Kiệm Chi Phí" - Là Gì?
-
3 Chi Phí Tiết Kiệm Nhờ Lớp Học Anh Ngữ Online - Báo Thanh Niên
-
Học Tiếng Anh Tại Philippines 2017 Với Chi Phí Tiết Kiệm - Du Học VNPC