Tiết Kiệm Nhiên Liệu In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiết kiệm nhiên liệu" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tiết kiệm nhiên liệu" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for tiết kiệm nhiên liệu in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "tiết kiệm nhiên liệu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiết Kiệm Nhiên Liệu Tiếng Anh
-
TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiết Kiệm Nhiên Liệu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"sự Tiết Kiệm Nhiên Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"xe Tiết Kiệm Nhiên Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Tiết Kiệm Nhiên Liệu" - Là Gì?
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
--- Từ Vựng Mỗi Ngày ---... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Economical - Từ điển Số
-
Tiết Kiệm điện Bằng Tiếng Anh Là Gì ? - .vn
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Về Cách Tiết Kiệm Năng Lượng (11 Mẫu) Viết ...
-
How To Avoid Waste Of Energy » Dịch Anh - Việt - Tienganh123