Tiết Kiệm Thời Gian In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiết kiệm thời gian" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tiết kiệm thời gian" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for tiết kiệm thời gian in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "tiết kiệm thời gian" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » để Tiết Kiệm Thời Gian Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỂ TIẾT KIỆM THỜI GIAN In English Translation - Tr-ex
-
Tiết Kiệm Thời Gian - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
"tiết Kiệm Thời Gian" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[Top Bình Chọn] - Tiết Kiệm Thời Gian Tiếng Anh - Vinh Ất
-
Từ điển Việt Anh "tiết Kiệm Thời Gian" - Là Gì? - Vtudien
-
"Tốn Thời Gian" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiết Kiệm Chi Phí Và Thời Gian - One Life English & Visa
-
MẸO HỌC TIẾNG ANH TIẾT KIỆM THỜI GIAN HIỆU QUẢ CHO ...
-
16 Cách Tiết Kiệm Thời Gian Tiền Bạc THÔNG MINH NHẤT
-
Thời Gian Trôi Nhanh Ví Dụ: Time Flies Quickly After A Long-term Course ...
-
Tiết Kiệm Thời Gian Học Từ Vựng Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Mác Nói: “Mọi Tiết Kiệm, Suy Cho Cùng Là Tiết Kiệm Thời Gian”, Hãy ...
-
Các Mác Nói: “Mọi Tiết Kiệm, Suy Cho Cùng Là Tiết Kiệm Thời Gian”, Anh ...
-
NTO - Cách Học Ngoại Ngữ để Tiết Kiệm Thời Gian - Bao Ninh Thuan