Từ điển Việt Anh "tiết Kiệm Thời Gian" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tiết kiệm thời gian" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tiết kiệm thời gian

Lĩnh vực: toán & tin
time savers
save time
save time (to...)
tiền thưởng tiết kiệm thời gian
premium bonus
tiền thưởng tiết kiệm thời gian
time saving bonus
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » để Tiết Kiệm Thời Gian Tiếng Anh Là Gì