TIỂU THƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TIỂU THƯ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từtiểu thưladyphụ nữphu nhânngười phụ nữcô gáiquý bàquý côđức mẹngườithưa bàmẹmademoisellecôthưa côtiểu thưsenoritamiladytiểu thưphu nhâncông nươngthưa bàmemsahibtiểu thưthưa bàojoutiểu thưsenoritaseñoritathưa côsignorinaladiesphụ nữphu nhânngười phụ nữcô gáiquý bàquý côđức mẹngườithưa bàmẹweiyoung

Ví dụ về việc sử dụng Tiểu thư trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vâng, tiểu thư.Yes, memsahib.Còn tớ là tiểu thư.And I'm a wuss.Chào tiểu thư Molly.Hey, Miss Molly.Cảm ơn tiểu thư.Thank you, Miss.Tiểu Thư Và Nô Lệ.Lady and Her Slaves.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthư mục mới ung thư sớm thư mục trống Sử dụng với động từviết thưgửi thưchống ung thưhộp thư đến thư mời đến thư viện bức thư gửi mắc ung thưlá thư gửi thời gian thư giãn HơnSử dụng với danh từung thưthư viện bức thưung thư vú lá thưtổng thư ký ung thư phổi thư điện tử thư rác ung thư da HơnYêu Cô Tiểu Thư.Love to you, lady.Cô đang nói gì vậy, tiểu thư!What are you saying, milady?Cám ơn tiểu thư.Thank you, my lady.Tiểu thư Eliza, hãy xem Kachra.Eliza Memsahib, just watch Kachra.Đừng sợ tiểu thư.Do not fear milady.Đây là tiểu thư Talisa.This is Lady Talisa.Côn đồ và tiểu thư.Hard-ass and wuss.Đệ nhất tiểu thư Uzbekistan.First Ladies of Uzbekistan.Được rồi, tiểu thư.All right, memsahib.Thì ra là tiểu thư George.Known as mademoiselle George.Được thôi, tiểu thư.All right, memsahib.Tiểu thư Jones bán underwear.Bridget Jones' underwear up for sale.Lối này, tiểu thư.This way, milady..Tiểu thư muốn biết tên của các anh.Memsahib wants to know your names.Xin lỗi tiểu thư.I'm sorry Mistress.Tiểu thư, tôi không hiểu tiếng Anh.Memsahib, I don't understand English.Đừng hại tiểu thư.Don't hurt the princess!Có vẻ như hai tiểu thư đang đến đấy.Looks like two ladies are coming.Đừng lo lắng, tiểu thư.Do not worry, Maitresse.Tiểu thư nói cô ấy sẽ giúp các người hiểu.Memsahib says she will help you understand this.Chúc mừng tiểu thư.Congratulations, my lady.Nàng phải một lòng trung thành với tiểu thư.I have to stay loyal to Milady.Đi nhanh vậy, tiểu thư Cuddy.Not so fast, mademoiselle Cuddy.Tiểu thư phải đợi cho tới khi ngài ấy tới với cô..Ladies you need to wait until he comes to you.Đừng lo lắng, tiểu thư.Don't worry, mademoiselle.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4177, Thời gian: 0.0507

Xem thêm

ung thư và tiểu đườngcancer and diabetesthưa tiểu thưmy ladymadammilordmiladytiểu thư karinalady karina

Từng chữ dịch

tiểutính từprimaryelementaryminorurinarytiểudanh từstatethưdanh từlettermailmessageemailcorrespondence S

Từ đồng nghĩa của Tiểu thư

lady phụ nữ người phụ nữ cô gái quý cô quý bà milady đức mẹ mademoiselle người mẹ nữ nhân cô nương cô nàng đức bà nương đệ nhất phu nhân

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tiểu thư English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tiểu Thư Dịch Tiếng Anh