Ý Nghĩa Của Lady Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- In those days it was considered not quite proper for young ladies to be seen talking to men in public.
- I was standing waiting for a bus, wedged between two elderly ladies and their bags of shopping.
- The old lady rented us her spare bedroom for £55 a week.
- Step aside, please - this lady needs a doctor.
- Don't speak to me in that tone of voice , young lady!
- She was a friend of Lady Churchill.
- He married Lady Julia.
- The hospital ward is named after Lady Mary.
- Lady Smith came to visit my mother.
- Give the money to Lady Sarah.
- accede to something phrasal verb
- accession
- agnate
- agnatic
- anointed
- ducal
- duchess
- duke
- dukedom
- earl
- MBE
- Messrs
- miss
- mister
- monarch
- royalist
- royally
- Rt. Hon.
- Shah
- sheikh
lady | Từ điển Anh Mỹ
ladynoun us /ˈleɪ·di/lady noun (WOMAN)
Add to word list Add to word list [ C ] a woman who is polite and behaves well toward other people: Try to act like a lady. [ C ] Lady is often used as a polite way of addressing or referring to any woman: This lady has a question. Ladies and gentlemen, may I have your attention. [ C ] Lady can be a form of address, sometimes considered rude, to a woman whose name you do not know: Hey, lady, what’s the rush?lady noun (TITLE)
[ U ] (in some countries) the title of a woman who has, or is the wife of a man who has, a specially high social rank, or the person herself (Định nghĩa của lady từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của lady, Lady là gì?Bản dịch của lady
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 女士, 淑女, (用於女性的職業名字前)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 女士, 淑女, (用于女性的职业名字前)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha señora, dama, lady… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dama, senhora, lady… Xem thêm trong tiếng Việt quý bà, cô nương, tiểu thư… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý महिला, बाई… Xem thêm “woman” 女の人の丁寧な呼び方, 女性(じょせい), 丁寧(ていねい)な言(い)い方(かた)をするときに用(もち)いる。… Xem thêm hanım, hanımefendi, bayan… Xem thêm dame [feminine], dame, femme… Xem thêm senyora, dama… Xem thêm dame, lady… Xem thêm ஒரு பெண்ணைக் குறிக்கும் அல்லது பேசும் போது உபயோகிக்கும் ஒரு கண்ணியமான அல்லது பழங்கால முறை… Xem thêm (भद्र प्रयोग) महिला… Xem thêm સન્નારી… Xem thêm dame, dame-, kvindelig… Xem thêm dam, [fin] dam, Lady… Xem thêm wanita, puan… Xem thêm die Dame, weiblich, die Lady… Xem thêm dame [masculine], dame, frue… Xem thêm خاتون… Xem thêm дама, пані, леді… Xem thêm మర్యాదాపూర్వకమైన పాత పద్ధతిలో స్త్రీని సూచించే లేదా మాట్లాడే… Xem thêm মহিলা… Xem thêm dáma, paní, ženský… Xem thêm wanita, wanita terhormat, wanita bangsawan… Xem thêm คุณผู้หญิง, ผู้หญิง, ท่านผู้หญิง… Xem thêm pani, dama, Jej Lordowska Mość… Xem thêm 여자 분, 숙녀… Xem thêm signora, donna, Lady… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
ladle ladle something out phrasal verb ladled ladling lady Lady Bountiful Lady Muck lady's bedstraw lady's maid {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của lady
- First Lady
- bag lady
- cat lady
- old lady
- Our Lady
- Lady Muck
- Pink Lady
- young lady/man idiom
- faint heart never won fair lady/maiden idiom
- it isn't over until the fat lady sings idiom
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- lady
- ladies
- ladies and gentlemen
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- lady (WOMAN)
- lady (TITLE)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add lady to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm lady vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tiểu Thư Dịch Tiếng Anh
-
• Tiểu Thư, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Lady, Signorina, Miss
-
Tiểu Thư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TIỂU THƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'tiểu Thư' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Của Từ ' Tiểu Thư Tiếng Anh Là Gì ...
-
'tiểu Thư' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
Tiểu Thư Tiếng Anh Là Gì
-
Tiểu Thư - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Nghĩa Của Từ : Signorina | Vietnamese Translation
-
đại Tiểu Thư Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"tiểu Thư" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
1000+ Cách đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Sang Chảnh, Cao Quý Và ý ...
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Thư