Tilt - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
tilt ngoại động từ /ˈtɪɫt/
- Che mui, phủ bạt.
Chia động từ
tilt| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tilt | |||||
| Phân từ hiện tại | tilting | |||||
| Phân từ quá khứ | tilted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tilt | tilt hoặc tiltest¹ | tilts hoặc tilteth¹ | tilt | tilt | tilt |
| Quá khứ | tilted | tilted hoặc tiltedst¹ | tilted | tilted | tilted | tilted |
| Tương lai | will/shall²tilt | will/shalltilt hoặc wilt/shalt¹tilt | will/shalltilt | will/shalltilt | will/shalltilt | will/shalltilt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tilt | tilt hoặc tiltest¹ | tilt | tilt | tilt | tilt |
| Quá khứ | tilted | tilted | tilted | tilted | tilted | tilted |
| Tương lai | weretotilt hoặc shouldtilt | weretotilt hoặc shouldtilt | weretotilt hoặc shouldtilt | weretotilt hoặc shouldtilt | weretotilt hoặc shouldtilt | weretotilt hoặc shouldtilt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tilt | — | let’s tilt | tilt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Tilt Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tilt - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Tilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"tilt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tilt Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tilt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tilt, Từ Tilt Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tilt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
" Tilt Là Gì - Tilt Có Nghĩa Là Gì - Thủ Thuật Game Online Cho Người Mới
-
Tilt Là Gì
-
Tilt Nghĩa Là Gì?
-
Tilt Là Gì
-
Tilt Là Gì? Tilt Có ý Nghĩa Như Thế Nào Trong Poker?
-
Tilt Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt