Time Is Money Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "time is money" thành Tiếng Việt

thời gian là tiền bạc là bản dịch của "time is money" thành Tiếng Việt.

time is money

Money is wasted (in lost wages, missed opportunities, etc.) when a person's time is not used productively; time is valuable and should not be wasted. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thời gian là tiền bạc

    Proverb

    time is money

    en.wiktionary.org
  • thời gian là tiền bạc

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " time is money " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "time is money" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Time Is Money Nghĩa Là Gì