Từ điển Anh Việt "time Is Money" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"time is money" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

time is money

Thuật ngữ hành chính, văn phòngTime is money: Thời gian là tiền bạc

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

time is money

English Idioms Dictionary

time is valuable, time is equal to money Employers who pay hourly wages know that time is money.

Từ khóa » Time Is Money Nghĩa Là Gì