TIME IS UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIME IS UP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [taim iz ʌp]time is up
[taim iz ʌp] thời gian là lên
time is upthời gian đã hết
time is running outtime is upthời gian kết thúc
the end timefinish timeperiod endstime is uptime is up
{-}
Phong cách/chủ đề:
Thời gian đã hết.Time is up, get it now!
Thời gian là lên, nhận được nó ngay bây giờ!Mom-ME time is up!
Tác giả sách Time is Up!One vote per person, until the time is up.
Bắn hạ từng tên một cho đến khi thời gian kết thúc.And now time is up.
Và giờ thời gian đã hết.Set a timer so she knows when the time is up..
Đặt một bộ hẹn giờ để bé biết khi nào thì thời gian lên..But our time is up, Teresa.
Thời gian này, Teresa.You would die when your time is up.
Con sẽ chết khi thời gian đã điểm.Your time is up, now please get out!
Thời gian đã hết, xin mời ngài ra ngoài!Okay folks, our time is up.
Được rồi các em, thời gian đã hết.But their time is up," said Oprah Winfrey.
Đã đến lúc rồi”, Oprah Winfrey nói.Remove the film when time is up.
Loại bỏ bộ phim khi thời gian kết thúc.But their time is up… Their time is up..
Their time is up- Thời khắc của họ đã đến.Sorry Naty, but your time is up!
Xin lỗi Wenger, thời của ông đã hết!Then, when the time is up, take a 5-minute break.
Sau đó, khi thời gian kết thúc, hãy nghỉ 5 phút.What high score can you achieve before the time is up?
Những điểm cao, bạn có thể đạt được trước khi thời gian là lên?Finish the race before the time is up and win first place.
Kết thúc cuộc đua trước khi thời gian là lên và giành vị trí đầu tiên.Eliminating all members of the opposition before time is up.
Loại bỏ tất cả các binh sĩ đối phương trước khi thời gian kết thúc.However, Part'nuh, when your time is up, you will bring that child home.
Thế nhưng, ở nhà mẹ đẻ được thời gian, thì lại bế con về.When time is up, users can simply extend access or let the guest network disappear.
Khi thời gian kết thúc, người dùng chỉ có thể mở rộng quyền truy cập hoặc để mạng khách tắt.You must reach finish before time is up. Good luck.
Bạn phải đạt được kết thúc trước khi thời gian là lên. Chúc may mắn.After your allotted time is up, graciously leave the stage and return to your seat.
Sau khi dùng hết thời gian được giao, hãy rời sân khấu thật lịch thiệp và quay về ghế ngồi.If you are not finished when time is up, stop anyway.
Nếu bạn chưa kết thúc khi thời gian đã kết thúc, hãy dừng lại.Before the time is up, you must climb the hills to the mountain through the tracks.
Trước khi thời gian là lên, bạn phải leo lên những ngọn đồi núi thông qua các bài hát.The winning team is the team with the most points when time is up or you run out of questions.
Đội giành chiến thắng là đội có nhiều điểm nhất khi thời gian đã hết hoặc khi bạn đã hết câu hỏi.This game is a funny tutorial for arabic letters you have first to know the arabic letters and then you hear orread the letter in english and coloring it before the time is up.
Bạn có đầu tiên có các chữ Ả Rập và sau đó bạn nghe hay đọc những lá thư bằng tiếng Anh vàtô màu nó trước khi thời gian là lên.We know when the time is up, and we will accept our death.
Chúng tôi biết khi nào thời gian đã hết, và bạn phải chấp nhận cái chết.Be the firstto launch fireworks OR be higher when time is up OR kill your opponent.
Là người đầu tiên để khởi động bắn pháo hoa hoặclà cao khi thời gian là lên hoặc giết đối thủ của bạn.Hold the steering wheel to control your car, you need to finish the task before time is up, when race ends, all competitors ranking will be displayed.
Hold tay lái để điều khiển chiếc xe của bạn, bạn cần phải hoàn thành nhiệm vụ trước khi thời gian là lên, khi cuộc đua kết thúc, tất cả các đối thủ cạnh tranh xếp hạng sẽ được hiển thị.With electric control,users can set the time for mixing, and the machine stops automatically when the time is up, thus ensuring the mixing quality of each batch of materials.
Với điện điều khiển, người dùng có thể thiếtlập thời gian để pha trộn và các máy tự động dừng lại khi thời gian là lên, do đó đảm bảo chất mỗi lô nguyên liệu, trộn.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 31, Thời gian: 0.1349 ![]()
![]()
time is somethingtime is the enemy

Tiếng anh-Tiếng việt
time is up English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Time is up trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Time is up trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - se acabó el tiempo
- Người pháp - temps est terminé
- Người đan mạch - tiden er gået
- Thụy điển - tid är ute
- Hà lan - tijd zit erop
- Tiếng ả rập - انتهى الوقت
- Tiếng slovenian - čas se je iztekel
- Tiếng do thái - נגמר הזמן
- Người hy lạp - τελειώσει ο χρόνος
- Người hungary - lejárt az időnk
- Người serbian - vreme je isteklo
- Tiếng slovak - čas je hore
- Người ăn chay trường - времето свърши
- Urdu - وقت ہو گیا ہے
- Tiếng rumani - s-a terminat timpul
- Người trung quốc - 时间到了
- Malayalam - സമയം കഴിഞ്ഞു
- Thổ nhĩ kỳ - zaman doldu
- Tiếng hindi - समय समाप्त हो गया है
- Đánh bóng - czas się skończył
- Bồ đào nha - tempo acabou
- Người ý - tempo è scaduto
- Tiếng phần lan - aikasi on lopussa
- Tiếng croatia - vremena je gore
- Tiếng indonesia - waktunya sudah habis
- Séc - čas vypršel
- Tiếng nga - время вышло
- Na uy - tiden er ute
- Tiếng nhật - 時間切れだ
- Kazakhstan - уақыт аяқталған
- Tiếng tagalog - ang oras ay up
- Tiếng bengali - সময় শেষ হয়ে যায়
Từng chữ dịch
timethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimeisđộng từlàđượcbịistrạng từđangrấtupdanh từupupđộng từdậytớiupgiới từtừupđể tăngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Time Is Up Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Time's Up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Time's Up" Nghĩa Là Gì @@? Câu... - Le Nguyet English Center
-
Time Is Up Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
"Time Up" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Time's Up Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
" Time Up Là Gì @@? Câu Time'S Up Nghĩa Là Gì @@ Time'S Up ...
-
Time Up Nghĩa Là Gì @@? Câu Câu Time'S Up Nghĩa Là Gì @@
-
Từ điển Anh Việt "time's Up" - Là Gì?
-
'time Is Up|time Be Up' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Time Is Up Idiom, Proverb, Slang Phrases - Alien Dictionary
-
Hết Giờ Học Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Dùng Cấu Trúc It's High Time Trong Tiếng Anh