Từ điển Anh Việt "time's Up" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"time's up" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

time's up

English Idioms Dictionary

there is no more time for the test or game etc. "The coach checked his watch and said, ""Time's up. Stop running.""" Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Time Is Up Nghĩa Là Gì