Timing Chain - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | timing chain |
Thuật ngữ timing chainBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Dây xích truyền động trục cam (sên cam).Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Timing chain
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Timing chain là gì?
Timing chain có nghĩa là Dây xích truyền động trục cam (sên cam)
- Timing chain có nghĩa là Dây xích truyền động trục cam (sên cam).
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Dây xích truyền động trục cam (sên cam) Tiếng Anh là gì?
Dây xích truyền động trục cam (sên cam) Tiếng Anh có nghĩa là Timing chain.
Ý nghĩa - Giải thích
Timing chain nghĩa là Dây xích truyền động trục cam (sên cam)..
Đây là cách dùng Timing chain. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Timing chain là gì? (hay giải thích Dây xích truyền động trục cam (sên cam). nghĩa là gì?) . Định nghĩa Timing chain là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Timing chain / Dây xích truyền động trục cam (sên cam).. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Xích Sên Tiếng Anh Là Gì
-
"xích (sên) Cam" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DÂY XÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dây Xích Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
• Xích Xe đạp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Bicycle Chain | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Sprocket - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Nhông Xích Tiếng Anh Là Gì
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
Từ điển Việt Anh "dây Xích" - Là Gì?
-
"xích" Là Gì? Nghĩa Của Từ Xích Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
TÊN TIẾNG ANH CÁC BỘ PHẬN PHỤ TÙNG - PHỤ KIỆN TRÊN XE ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dây Sên' Trong Từ điển Từ điển Việt
timing chain