Từ điển Việt Anh "dây Xích" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"dây xích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dây xích

dây xích
  • noun
    • chain
catenary
  • dây xích hyperbolic: hyperbolic catenary
  • đường dây xích: catenary curve
  • đường dây xích: catenary
  • đường dây xích: catenary line
  • đường dây xích (toán): catenary
  • đường dây xích cầu: spherical catenary
  • đường dây xích hai đáy: two-based catenary
  • đường dây xích hipebolic: hyperbolic catenary
  • đường dây xích parabôn: parabolic catenary
  • đường dây xích thủy tính: hydrostatic catenary
  • đường dây xích thủy tĩnh: hydrostatic catenary
  • mạng lưới dây xích: catenary network
  • caterpillar
  • chuỗi dây xích: caterpillar chain
  • xe dây xích: caterpillar
  • caterpillar chain
  • chuỗi dây xích: caterpillar chain
  • chain
  • ba lăng dây xích: chain hoist
  • bulông dây xích: chain bolt
  • cầu dây xích: chain bridge
  • cầu treo kiểu dây xích: chain suspended bridge
  • cầu treo kiểu dây xích: chain suspension bridge
  • chuỗi dây xích: caterpillar chain
  • dây xích con lăn: roller chain
  • dây xích máy trục: hoist chain
  • dây xích nâng: lifting chain
  • dây xích nối: drag chain
  • dây xích truyền: roller chain
  • dây xích truyền: driving chain
  • dây xích truyền động trục cam (sên cam): timing chain
  • hộp che dây xích: chain sprocket
  • máy thí nghiệm dây xích: chain testing machine
  • palăng dây xích: chain hoist
  • sức tải bằng dây xích: chain load
  • sự neo bằng dây xích: chain anchorage
  • chain sling
    chainwire
    guy (guy rope, guy wire)
    cầu treo kiểu dây xích thẳng
    suspension bridge with straight chains
    dầm treo kiểu 2 dây xích
    suspension girder with double chains
    dây xích an toàn (giữa đầu kéo và rơmoóc)
    safety chains
    dây xích bọc vỏ xe (khi chạy đường tuyết)
    snow chains
    dây xích bọc vỏ xe (khi chạy đường tuyết)
    tyre chains
    dây xích của palăng
    fall line
    dây xích gàu
    bucket line
    dây xích gàu (băng tải đai)
    line of buckets
    đường dây xích
    caternary line
    đường dây xích
    funicular curve
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    dây xích

    - d. x. xích1 (ng. I).

    nd.x. Xích.

    Từ khóa » Xích Sên Tiếng Anh Là Gì