TÌNH CỜ In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " TÌNH CỜ " in English? SAdjectiveAdverbNounVerbtình cờaccidentalngẫu nhiêntình cờvô tìnhdo tai nạnbất ngờcasuallytình cờngẫu nhiênthản nhiênvô tìnhthườngbình thảncáchincidentallyngẫu nhiêntình cờnhân tiệnvô tìnhcũngngẩu nhiêncoincidencengẫu nhiêntrùng hợptình cờtrùng hợp ngẫu nhiênsự trùng hợp ngẫu nhiênphảiinadvertentlyvô tìnhtình cờvô ýserendipitoustình cờngẫu hứngfortuitousngẫu nhiêntình cờbất ngờmay mắnaccidentlyvô tìnhtình cờngẫu nhiênhappenstancetình cờngẫu nhiênsự kiệnxảy rastumblesvấp ngãvấp phảigặptình cờ gặpsẩy chânloạng choạngvấp phạmngã xuốngsẽ vấpvấp châncovertlycoincidently

Examples of using Tình cờ in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Em gặp anh tình cờ.I have met you accidently.Sự tình cờ, vì thế tôi không.And coincidently, and I'm not.Nếu đây không phải tình cờ….If this is a slump….Tình cờ, có nghĩa Ià may mắn.This is fortuitous. That means"lucky.".Không, anh nghĩ là tình cờ.No, I think it was a coincidence.Combinations with other parts of speechUsage with nounscờ xanh Đây là kết quả của một sự tình cờ.It was the result of a coincidence.Đây không phải là tình cờ, bạn bè.That is not a coincidence, friends.Tình cờ Oto cũng tìm đến Tokyo.By coincidence, Oto heads to Tokyo too.Đây không phải là tình cờ, bạn bè.It is not a coincidence, my friends.Cái chết của họ không phải là tình cờ.Their deaths were not a coincidence.Không phải là tình cờ, đêm trước…”.It is not a coincidence that last night…”.Tôi thấy em trong phút tình cờ.I think I saw it in a HelloTalk moment.Chỉ là tình cờ thôi,” Lexi tự nhủ.This is just a coincidence," Lexi told herself.Khả năng hủy thẻ ném tình cờ.Possibility to cancel the accidental thrown card.Thật tình cờ là tôi có đọc tiểu thuyết.That's a coincidence because I read novels.Hôm nay vợchồng tôi đến đây không phải là tình cờ.Today, our coming here is not a coincidence.Anh ta tình cờ bị nhiễm độc bởi con gái mình.He was accidently poisoned by his daughter.Nhưng tình trạngkhông xuất hiện qua đêm hoặc tình cờ.But that didn't happen overnight or by coincidence.Chỉ là vì tình cờ mà Laura có tóc bạc.It was just coincidental that Laura has silver hair.Tình cờ, có thầy tư tếcũng đi xuống trên con đường ấy.By coincidence, a priest was going down that way.Cũng là một tình cờ mà tôi đến Los Angeles lần này.It was kind of a coincidence I came to Los Angeles.Tình cờ, có thầy tư tếcũng đi xuống trên con đường ấy.And by coincidence, a certain priest was going down on that road.Có thể đó chỉ là tình cờ hoặc là đó do bàn tay Chúa làm nên.It could be coincidence, or it could be God's hand.Bạn tình cờ đến một khung cảnh ở đúng khoảnh khắc tốt.You happen to stumble upon a scene at just the right moment.Có thể đó chỉ là tình cờ hoặc là đó do bàn tay Chúa làm nên.Maybe it was a coincidence, or maybe God was in it.Tình cờ là bút danh của Chúa khi Ngài không muốn ký.Coincidence is the pseudonym of God when he doesn't want to sign his name.Chiều hôm đó,Belushi bị phát hiện đã chết vì quá liều tình cờ.The Same afternoon, Belushi was found dead from an accidental overdose.Một cách tình cờ, tornado xuất hiện ngay phía trên của cầu vồng.By coincidence, the tornado appears to end right over the rainbow.Thông báo cho bác sĩ của bạn ngaylập tức trong trường hợp nuốt tình cờ.Inform your doctor immediately in case of accidental swallowing.Display more examples Results: 29, Time: 0.0385

See also

tình cờ gặpstumbledbumpedstumblestình cờ nghe thấyoverheardoverhearsoverheartình cờ tìm thấystumbledtôi tình cờ gặpi stumbledi bumpedi accidentally metthật tình cờincidentallytình cờ khiaccidentally whentôi tình cờ thấyi stumbledtình cờ đượcwas accidentally

Word-for-word translation

tìnhnounlovefriendshipsexsituationintelligencecờnounflagchesscheckersbannerboard S

Synonyms for Tình cờ

ngẫu nhiên vô tình bất ngờ vấp ngã do tai nạn trùng hợp trùng hợp ngẫu nhiên nhân tiện sự trùng hợp ngẫu nhiên accidental thản nhiên vấp phải thường stumble gặp cũng tỉnh córdobatính cơ động

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English tình cờ Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Tình Cờ Translation In English