Tính đồng Nhất Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
identity, Homogeneity, consistency là các bản dịch hàng đầu của "tính đồng nhất" thành Tiếng Anh.
tính đồng nhất + Thêm bản dịch Thêm tính đồng nhấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
identity
nounthe sameness some individuals share to make up the same kind or universal
Nó còn là về sự chia sẻ, sự chân thực, tính đồng nhất.
It's about sharing. It's about honesty. It's about identity.
en.wiktionary2016 -
Homogeneity
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
consistency
nounTôi chỉ đang kiểm tra tính đồng nhất của nó.
I was just checking for the consistency.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- homogeneity
- homogeneousness
- unity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính đồng nhất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính đồng nhất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính đồng Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÍNH ĐỒNG NHẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÍNH ĐỒNG NHẤT - Translation In English
-
"Đồng Nhất" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đồng Nhất Tiếng Anh Là Gì? Sự Khác Nhau Giữa đồng Nhất Và Không ...
-
Từ điển Việt Anh "tính đồng Nhất" - Là Gì?
-
TRONG TÍNH ĐỒNG NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ đồng Nhất Bằng Tiếng Anh
-
Đồng Nhất Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Đồng Nhất Tiếng Anh Là Gì
-
Phương Sai đồng Nhất Là Gì? Ví Dụ Về Phương Sai đồng Nhất
-
Tính Đồng Nhất Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Đồng Nhất Trong ...
-
Hàm đồng Nhất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tính đồng Nhất Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày