Tỉnh Lược Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tỉnh lược
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tỉnh lược tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tỉnh lược trong tiếng Trung và cách phát âm tỉnh lược tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tỉnh lược tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tỉnh lược tiếng Trung tỉnh lược (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tỉnh lược tiếng Trung 省 《(词语等)减去一部分后所剩下的。》省略 《在一定条件下省去一个或几个句子成分, 如祈使句中常常省去主语"你(们)"或"咱们", 答话中常常省去跟问话中相同的词或词组。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
省 《(词语等)减去一部分后所剩下的。》省略 《在一定条件下省去一个或几个句子成分, 如祈使句中常常省去主语"你(们)"或"咱们", 答话中常常省去跟问话中相同的词或词组。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tỉnh lược hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lính cảnh sát tiếng Trung là gì?
  • tường ván tiếng Trung là gì?
  • nhiều vô số tiếng Trung là gì?
  • đồ dốt đặc cán mai tiếng Trung là gì?
  • bạn đồng nghiệp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tỉnh lược trong tiếng Trung

省 《(词语等)减去一部分后所剩下的。》省略 《在一定条件下省去一个或几个句子成分, 如祈使句中常常省去主语"你(们)"或"咱们", 答话中常常省去跟问话中相同的词或词组。》

Đây là cách dùng tỉnh lược tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tỉnh lược tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 省 《(词语等)减去一部分后所剩下的。》省略 《在一定条件下省去一个或几个句子成分, 如祈使句中常常省去主语 你(们) 或 咱们 , 答话中常常省去跟问话中相同的词或词组。》

Từ điển Việt Trung

  • tên đầu sỏ bên địch tiếng Trung là gì?
  • rau cần tây tiếng Trung là gì?
  • công thương nghiệp tiếng Trung là gì?
  • bệnh nghề nghiệp tiếng Trung là gì?
  • nước tro tiếng Trung là gì?
  • của nổi tiếng Trung là gì?
  • cái ngữ tiếng Trung là gì?
  • rất tròn tiếng Trung là gì?
  • hàng bịp tiếng Trung là gì?
  • lái xe tiếng Trung là gì?
  • nhiễm trùng đường tiểu tiếng Trung là gì?
  • việc bí mật tiếng Trung là gì?
  • đồ trang trí trên nóc tiếng Trung là gì?
  • thờn bơn tiếng Trung là gì?
  • khô cạn tiếng Trung là gì?
  • tiểu não tiếng Trung là gì?
  • chiên đàn tiếng Trung là gì?
  • vật cầm cố tiếng Trung là gì?
  • minh tiếng Trung là gì?
  • bói số tiếng Trung là gì?
  • ngấn lệ tiếng Trung là gì?
  • pháp nhân tiếng Trung là gì?
  • đất phong tiếng Trung là gì?
  • kẻ tái phạm tiếng Trung là gì?
  • khướt tiếng Trung là gì?
  • bãi bùn tiếng Trung là gì?
  • lưới cầu môn tiếng Trung là gì?
  • băn hăn tiếng Trung là gì?
  • lòng thành thật tiếng Trung là gì?
  • phòng bán vé tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tỉnh Lược Là J