Tinh Nhuệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tinh nhuệ
xem thiện chiến
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tinh nhuệ
* adj
well trained
Từ điển Việt Anh - VNE.
tinh nhuệ
well-trained, elite (troops)



Từ liên quan- tinh
- tinh ý
- tinh du
- tinh hà
- tinh kỳ
- tinh lý
- tinh lệ
- tinh ma
- tinh mơ
- tinh tú
- tinh tế
- tinh vi
- tinh âm
- tinh đồ
- tinh anh
- tinh bào
- tinh bột
- tinh chế
- tinh cất
- tinh cầu
- tinh cốt
- tinh dầu
- tinh hoa
- tinh hảo
- tinh học
- tinh khí
- tinh kết
- tinh lưu
- tinh lạc
- tinh lực
- tinh mao
- tinh mạc
- tinh mẫn
- tinh mắt
- tinh sai
- tinh thể
- tinh trà
- tinh túy
- tinh vân
- tinh xác
- tinh xảo
- tinh đẩu
- tinh đời
- tinh binh
- tinh chất
- tinh diệu
- tinh dịch
- tinh gian
- tinh giảm
- tinh giản
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tinh Nhuệ Tiếng Anh
-
Tinh Nhuệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
TINH NHUỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tinh Nhuệ In English - Glosbe Dictionary
-
'tinh Nhuệ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TINH NHUỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tinh Nhuệ" - Là Gì?
-
"tinh Nhuệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tinh Nhuệ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Tinh Nhuệ | Vietnamese Translation
-
Trung đoàn Tinh Nhuệ Của Nga ở Ukraine Tổn Thất Nặng Nề - BBC
-
Binh Chủng Đặc Công, Quân đội Nhân Dân Việt Nam - Wikipedia