Tịnh Tiến Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tịnh tiến" thành Tiếng Anh
translationary, translate, translating là các bản dịch hàng đầu của "tịnh tiến" thành Tiếng Anh.
tịnh tiến + Thêm bản dịch Thêm tịnh tiếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
translationary
adjectiveshifting of coordinate axes
en.wiktionary.org -
translate
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
translating
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
translational
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tịnh tiến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tịnh tiến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tịnh Tiến Dịch Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"phép Tịnh Tiến" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "tịnh Tiến" - Là Gì?
-
Tịnh Tiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translational | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
TỊNH TIẾN In English Translation - Tr-ex
-
Translations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eraser«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Tịnh Tiến Bằng Tiếng Anh
-
Bảo Trì Sửa Chữa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
"Tính Tiền" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt