Translations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ translations tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm translations tiếng Anh translations (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ translations

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

translations tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ translations trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ translations tiếng Anh nghĩa là gì.

translation /træns'leiʃn/* danh từ- sự dịch; bản (bài) dịch=a good translation+ một bản dịch tốt- sự chuyển sang, sự biến thành- sự giải thích, sự coi là- sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác- sự truyền lại, sự truyền đạt lại (một bức điện)- (toán học); (kỹ thuật) sự tịnh tiếntranslation- phép tịnh tiến, sự dịch- t. of axes sự tịnh tiến các trục- curvilinear t. tịnh tiến cong- isotropic t. tịnh tiến đẳng hướng- machine t. dịch máy - parallel t. (giải tích) phép tịnh tiến song song- positive t. phép tịnh tiến dương- real t. phép tịnh tiến thực- rectilinear t. phép tịnh tiến thẳng

Thuật ngữ liên quan tới translations

  • springwood tiếng Anh là gì?
  • semblance tiếng Anh là gì?
  • fends tiếng Anh là gì?
  • metamer tiếng Anh là gì?
  • apothegm tiếng Anh là gì?
  • spokeshaves tiếng Anh là gì?
  • molten tiếng Anh là gì?
  • Christmases tiếng Anh là gì?
  • Investment demand schedule tiếng Anh là gì?
  • bribee tiếng Anh là gì?
  • phototopography tiếng Anh là gì?
  • proprietarily tiếng Anh là gì?
  • undeterminable tiếng Anh là gì?
  • contractual tiếng Anh là gì?
  • degrade tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của translations trong tiếng Anh

translations có nghĩa là: translation /træns'leiʃn/* danh từ- sự dịch; bản (bài) dịch=a good translation+ một bản dịch tốt- sự chuyển sang, sự biến thành- sự giải thích, sự coi là- sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác- sự truyền lại, sự truyền đạt lại (một bức điện)- (toán học); (kỹ thuật) sự tịnh tiếntranslation- phép tịnh tiến, sự dịch- t. of axes sự tịnh tiến các trục- curvilinear t. tịnh tiến cong- isotropic t. tịnh tiến đẳng hướng- machine t. dịch máy - parallel t. (giải tích) phép tịnh tiến song song- positive t. phép tịnh tiến dương- real t. phép tịnh tiến thực- rectilinear t. phép tịnh tiến thẳng

Đây là cách dùng translations tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ translations tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

translation /træns'leiʃn/* danh từ- sự dịch tiếng Anh là gì? bản (bài) dịch=a good translation+ một bản dịch tốt- sự chuyển sang tiếng Anh là gì? sự biến thành- sự giải thích tiếng Anh là gì? sự coi là- sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác- sự truyền lại tiếng Anh là gì? sự truyền đạt lại (một bức điện)- (toán học) tiếng Anh là gì? (kỹ thuật) sự tịnh tiếntranslation- phép tịnh tiến tiếng Anh là gì? sự dịch- t. of axes sự tịnh tiến các trục- curvilinear t. tịnh tiến cong- isotropic t. tịnh tiến đẳng hướng- machine t. dịch máy - parallel t. (giải tích) phép tịnh tiến song song- positive t. phép tịnh tiến dương- real t. phép tịnh tiến thực- rectilinear t. phép tịnh tiến thẳng

Từ khóa » Tịnh Tiến Dịch Tiếng Anh