Tình Yêu đơn Phương Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "tình yêu đơn phương" thành Tiếng Trung
无报答的爱, 無報答的愛, 单恋 là các bản dịch hàng đầu của "tình yêu đơn phương" thành Tiếng Trung.
tình yêu đơn phương + Thêm bản dịch Thêm tình yêu đơn phươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
无报答的爱
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
無報答的愛
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
单恋
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 单恋 單戀
- 单相思
- 单相思 單相思
- 單戀
- 單相思
- 暗恋 暗戀
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tình yêu đơn phương " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tình yêu đơn phương" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đơn Phương Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Tình Yêu
-
Yêu đơn Phương Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Yêu đơn Phương Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Yêu đơn Phương Tiếng Trung Là Gì?
-
Tình Đơn Phương Nhạc Hoa | 心要让你听见 [ Vietsub Kara ] - YouTube
-
Cách Gọi Người Yêu Trong Tiếng Trung Thân Mật & Ngọt Ngào Nhất
-
STT Tiếng Trung Về Tình Yêu ❤️️Những Câu Ngôn Tình Hay
-
Bài Hát: Tình Đơn Phương | Tiếng Trung | Phiên âm | Lời Việt
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Thất Tình
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tình Yêu - SHZ
-
Tiếng Trung 247 - 暗恋 - Yêu đơn Phương | Facebook
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia