Tire - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Tire
Email
| Cách chia động từ tire rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ tire ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: TIRE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to tire | tiring | tired |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | tire | tire | tires | tire | tire | tire |
| Hiện tại tiếp diễn | am tiring | are tiring | is tiring | are tiring | are tiring | are tiring |
| Quá khứ đơn | tired | tired | tired | tired | tired | tired |
| Quá khứ tiếp diễn | was tiring | were tiring | was tiring | were tiring | were tiring | were tiring |
| Hiện tại hoàn thành | have tired | have tired | has tired | have tired | have tired | have tired |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been tiring | have been tiring | has been tiring | have been tiring | have been tiring | have been tiring |
| Quá khứ hoàn thành | had tired | had tired | had tired | had tired | had tired | had tired |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been tiring | had been tiring | had been tiring | had been tiring | had been tiring | had been tiring |
| Tương Lai | will tire | will tire | will tire | will tire | will tire | will tire |
| TL Tiếp Diễn | will be tiring | will be tiring | will be tiring | will be tiring | will be tiring | will be tiring |
| Tương Lai hoàn thành | will have tired | will have tired | will have tired | will have tired | will have tired | will have tired |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been tiring | will have been tiring | will have been tiring | will have been tiring | will have been tiring | will have been tiring |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would tire | would tire | would tire | would tire | would tire | would tire |
| Conditional Perfect | would have tired | would have tired | would have tired | would have tired | would have tired | would have tired |
| Conditional Present Progressive | would be tiring | would be tiring | would be tiring | would be tiring | would be tiring | would be tiring |
| Conditional Perfect Progressive | would have been tiring | would have been tiring | would have been tiring | would have been tiring | would have been tiring | would have been tiring |
| Present Subjunctive | tire | tire | tire | tire | tire | tire |
| Past Subjunctive | tired | tired | tired | tired | tired | tired |
| Past Perfect Subjunctive | had tired | had tired | had tired | had tired | had tired | had tired |
| Imperative | tire | Let′s tire | tire | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Tired
-
Tired - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để TIRE
-
Chia động Từ "to Tire" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tired Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tired Of Trong Câu Tiếng Anh+
-
Thì Quá Khứ (simple Past) Trong Tiếng Anh
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Tired Trong Tiếng Anh
-
III. Viết Lại Các Câu, Dùng Thì Quá Khứ đơn.1. I Am Very Tired, Hungry ...
-
Thì Thay đổi Khi Dùng Câu Tường Thuật Gián Tiếp | EF | Du Học Việt Nam
-
Sau Tired Là Gì
-
100+ Câu Bài Tập Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn Trắc Nghiệm & Tự Luận
-
Câu 4. Mary …………… Tired Yesterday. A. Was B. Were C. Is Câu 5 ...