Tired - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑɪ.ərd/
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Tired
-
Tire - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để TIRE
-
Chia động Từ "to Tire" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tired Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tired Of Trong Câu Tiếng Anh+
-
Thì Quá Khứ (simple Past) Trong Tiếng Anh
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Tired Trong Tiếng Anh
-
III. Viết Lại Các Câu, Dùng Thì Quá Khứ đơn.1. I Am Very Tired, Hungry ...
-
Thì Thay đổi Khi Dùng Câu Tường Thuật Gián Tiếp | EF | Du Học Việt Nam
-
Sau Tired Là Gì
-
100+ Câu Bài Tập Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn Trắc Nghiệm & Tự Luận
-
Câu 4. Mary …………… Tired Yesterday. A. Was B. Were C. Is Câu 5 ...