Tivi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tivi" thành Tiếng Anh

television, tv, telly là các bản dịch hàng đầu của "tivi" thành Tiếng Anh.

tivi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • television

    noun

    program broadcasting [..]

    Tôi đang đọc sách. Tắt tivi đi.

    I'm reading. Turn the television off.

    en.wiktionary.org
  • tv

    noun

    A device for receiving television signals and displaying them in visual form.

    Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.

    Tom likes to watch baseball games on TV.

    omegawiki
  • telly

    noun

    A device for receiving television signals and displaying them in visual form.

    Ông không rời xa cái tivi được sao?

    You hanging just in front of the telly?

    omegawiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • television set
    • TV
    • boob tube
    • google box
    • idiot box
    • television receiver
    • tv set
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tivi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tivi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Tivi Tiếng Anh Là Gì