TNT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- bomb disposal
- bomb vest
- cordite
- dynamite
- EOD
- explosive
- fireship
- gelignite
- gigaton
- gunpowder
- high explosive
- nuclear power
- payload
- plastic explosive
- Semtex
- shell
- trinitrotoluene
- warhead
TNT | Từ điển Anh Mỹ
TNTnoun [ U ] us /ˈtiˌenˈti/ Add to word list Add to word list a powerful explosive (Định nghĩa của TNT từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của TNT là gì?Bản dịch của TNT
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 梯恩梯,黃色炸藥,三硝基甲苯(trinitrotoluene的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 梯恩梯,黄色炸药,三硝基甲苯(trinitrotoluene的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "trinitrotoluene":, trinitrotolueno, TNT… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "trinitrotoluene":, TNT… Xem thêm trong tiếng Việt loại thuốc nổ mạnh… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian TNT… Xem thêm trinitrotoluene, (patlayıcı madde)… Xem thêm TNT… Xem thêm TNT… Xem thêm TNT, trotyl… Xem thêm bahan peledak… Xem thêm วัตถุระเบิดแรงสูง (คำย่อของ trinitrotoluene)… Xem thêm trotyl… Xem thêm trinitrotoluen, trotyl… Xem thêm TNT… Xem thêm das TNT… Xem thêm TNT… Xem thêm тротил… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
TMI TMJ TN TNA TNT to to a certain extent to a fault idiom to a greater or lesser extent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của TNT
- TNT, at trinitrotoluene
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add TNT to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm TNT vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chất Nổ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chất Nổ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
CHẤT NỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHẤT NỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chất Nổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chất Nổ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chất Nổ" - Là Gì?
-
Chất Nổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
THUỐC NỔ - Translation In English
-
Giải Vô địch Bóng đá Châu âu 2020 ( Tiếng Anh : Uefa Euro 2020 )
-
Thuốc Nổ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chất Nổ - Wiktionary Tiếng Việt
-
THUẬT NGỮ PCCC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH
-
Luật Quản Lý Sử Dụng Vũ Khí Vật Liệu Nổ Công Cụ Hỗ Trợ 2017 Số 14 ...