To An Extent Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- khoảng rộng
- vast extent of ground: khoảng đất rộng
- quy mô, phạm vi, chừng mực
- to the extent of one's power: trong phạm vi quyền lực
- to a certain extent: đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
- (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)
- (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
- khoảng rộng
to a certain extent
somewhat在某种程度上You are right to a certain extent.在某种程度上你是对的。to some extent
Idiom(s): to some extentTheme: PARTIALLY to some degree; in some amount; partly.• I’ve solved this problem to some extent.• I can help you understand this to some extent.to a great extent
Idiom(s): to a great extentTheme: AMOUNT - MUCH mainly; largely.• To a great extent, Mary is the cause of her own problems.• I've finished my work to a great extent. There is nothing important left to do.extent
extent see to some degree.ở một mức độ nào đó
; từng phần; một cách hạn chế hoặc ở một mức độ hạn chế. Bài luận của bạn sẽ được cải thiện ở một mức độ nào đó bằng cách sắp xếp các đoạn văn của bạn gọn gàng hơn, nhưng về tổng thể chủ đề của bạn có một số vấn đề cơ bản. Chính quyền của chúng tui sẵn sàng thương lượng ở một mức độ nào đó, nhưng chúng tui chưa sẵn sàng thực hiện bất kỳ thay đổi quan trọng nào đối với luật pháp .. Xem thêm: mức độ. Xem thêm:More Idioms/Phrases
expedition expense explain explain away express express oneself extend credit to extent extreme eye eye for an eye, an eye opener, an eye to the main chance, have an eye to, with an An to an extent idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with to an extent, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ to an extentHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » To What Extent Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của 'to What Extent' Là Gì? - TOEIC Mỗi Ngày
-
To What Extent Là Gì
-
Nghĩa Của 'to What Extent' Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Extent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
To What Extent Là Gì
-
Cấu Trúc Dạng Bài “ To What Extent Là Gì, To ... - Thánh Chiến 3D
-
Nghĩa Của ' To The Extent Là Gì, What Is The Meaning Of To An Extent
-
To What Extent Là Gì - ub
-
TO THE EXTENT THAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Extent - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
To What Extent Là Gì
-
To What Extent Nghĩa Là Gì - Idioms Proverbs
-
EXTENT Nghĩa Là Gì ? | VFO.VN
-
To The Extent Là Gì - Onfire