TO GET A JOB Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TO GET A JOB Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə get ə dʒəʊb]to get a job
[tə get ə dʒəʊb] có việc làm
have a jobget a jobworkinghave workhave employmentare employedemployableđể có được việc làm
to get a jobto obtain employmentto gain employmentto get employmentto get the work doneđể có được công việc
to get the jobto get workto obtain the jobto acquire the jobto get the taskto obtain the workto acquire the tasktìm việc
job searchfind workfind a jobjob huntingfind employmentlooking for a joblooking for workjob seekersseeking workjob seekingkiếm việc
get a joblooking for workfind a joblooking for a jobto find workjob searchto seek employmentin search of workseeking jobsjob-huntingtìm được việc làm
find a jobfind workfind employmentget a jobnhận việc
take the jobgot a jobof getting workaccepted the jobto accept worknhận được công việc
get the jobget workcó công việc
have a jobwhose workwhose jobhave workhave businesstìm được công việc
find a jobfind workgot a job
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cần tìm việc rồi.You don't want me to get a job?
Cậu không muốn tớ có việc làm à?I want to get a job in Germany.
Mình muốn kiếm việc tại Đức.Now you start to get a job.
Cô bắt đầu kiếm việc.I want to get a job in the district.
Em muốn kiếm việc ở khu…. Mọi người cũng dịch togetthejobdone
Use Facebook to get a job.
Sử dụng facebook kiếm việc.Only to get a job and be married.
Chỉ tìm được việc và cưới vợ.Pray for my husband to get a job.
Tôi xin cho chồng tôi có việc làm.How to get a job in indonesia.
Làm thế nào để tìm việc ở Indonesia.Was it really easy to get a job?
Tìm được một công việc có thực sự dễ dàng?How to Get a Job in Dubai in 2020?
Về cách tìm việc ở Dubai trong 2020?They try to get a job.
Họ đang cố gắng để có được công việc.How to get a job in Dubai from India.
Cho đến cách tìm việc ở Dubai từ Ấn Độ.She lied about her age to get a job.
Nàng khai thấp tuổi thật của mình để có được việc làm.Lying to get a job?
Nói dối để có được công việc.You shouldn't have to pay money to get a job.
Bạn không cần phải chi tiền để có được việc làm.You want to get a job, right?
Vy muốn kiếm việc, phải không?You have to have experience to get a job.
Bạn cần phải có kinh nghiệm để có được công việc.I want to get a job in the district.
Tôi muốn tìm việc làm tại các quận.You need experience to get a job.
Bạn cần phải có kinh nghiệm để có được công việc.Another option is to get a job during college.
Một lựa chọn khác là tìm việc ở trường đại học.Freelancers are willing to negotiate payment in order to get a job.
Những Freelancer đó sẵn sàng phá giá để nhận được công việc.I want my kids to get a job at the mine.
Tôi muốn các con tôi có công việc ổn định ở trong nước.It's becoming increasingly difficult for university graduates to get a job.
Ngày càng khó khănhơn cho các sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm.You're never going to get a job in academia.
Bạn không bao giờ có việc làm tại một trường đại học.Because we are helping people to get a job in Dubai.
Chúng tôi đang giúp mọi người tìm việc ở Dubai.You might know how to get a job, while others do not.
Bạn có thể biết cách kiếm việc còn người khác thì không.This section is for those who want to get a job at Apple.
Phần này dành cho những ai muốn tìm việc tại Apple.It had not been possible for her to get a job on the job market.
Cô đã không thể tìm được việc làm trên thị trường lao động.Wendy was competing against Candace to get a job with Jeremy.
Candace thi đấu với Jeremy để có được việc làm ở chỗ của Jeremy.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 192, Thời gian: 0.0735 ![]()
![]()
![]()
to get a high scoreto get a license

Tiếng anh-Tiếng việt
to get a job English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng To get a job trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to get the job doneđể có được công việc làmđể thực hiện công việccông việcđể có được công việc thực hiệnTo get a job trong ngôn ngữ khác nhau
- Người đan mạch - at få et job
- Thụy điển - att få jobb
- Hà lan - gaan werken
- Tiếng nhật - 仕事を得る
- Kazakhstan - жұмыс табу
- Tiếng slovenian - dobiti zaposlitev
- Ukraina - отримати роботу
- Tiếng do thái - להשיג עבודה
- Người hy lạp - να βρω δουλειά
- Người hungary - munkát szerezni
- Người serbian - naći posao
- Tiếng slovak - získať prácu
- Người ăn chay trường - да си намеря работа
- Tiếng rumani - să iau o slujbă
- Người trung quốc - 找到工作
- Marathi - नोकरी मिळेल
- Tamil - ஒரு வேலை கிடைக்கும்
- Tiếng tagalog - upang makakuha ng trabaho
- Tiếng bengali - চাকরি পেতে
- Tiếng mã lai - untuk mendapatkan pekerjaan
- Thái - ได้งาน
- Thổ nhĩ kỳ - iş bulmak
- Tiếng hindi - नौकरी पाने
- Đánh bóng - dostać pracę
- Bồ đào nha - arrumar um emprego
- Người ý - trovare un lavoro
- Tiếng phần lan - saada töitä
- Tiếng croatia - dobiti posao
- Tiếng indonesia - mencari pekerjaan
- Séc - dostat práci
- Tiếng nga - получить работу
- Người tây ban nha - para conseguir un trabajo
- Người pháp - pour obtenir un emploi
- Tiếng đức - einen job zu bekommen
- Na uy - å få jobb
- Hàn quốc - 일자리를 얻 기
- Malayalam - ഒരു ജോലി നേടാൻ
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểgetnhận đượcgetđộng từđượccólấybịjobcông việcviệc làmjobdanh từjobnghềgiópTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Job Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
JOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Job - Wiktionary Tiếng Việt
-
Job Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Job Là Gì? Job Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thủ Thuật
-
"jobs" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jobs Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Job - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Job Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
JOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Job Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Nghĩa Của "job" Trong Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của On-the-job Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Job Description Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Job Là Gì? Job Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - GIA CÔNG REAL
-
Job Nghĩa Tiếng Việt Là Gì