TÒ MÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TÒ MÒ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từtò mòcurioustò mòkỳ lạhiếu kỳmuốnrất tò mò muốncuriositysự tò mòtò mòsự hiếu kỳtính hiếu kỳsựinquisitivetò mòham học hỏitọc mạchnosytò mòtọc mạchồn àovoyeurismtò mòthị dâmthủ dâmintriguedâm mưumưu đồhấp dẫngây tò mòthích thúpryingnâng lênnângcạytò mòcuriositiessự tò mòtò mòsự hiếu kỳtính hiếu kỳsựintriguesâm mưumưu đồhấp dẫngây tò mòthích thúintrigueâm mưumưu đồhấp dẫngây tò mòthích thú

Ví dụ về việc sử dụng Tò mò trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tò mò y tế none.Medical curiosities none.Cô ấy tò mò về bạn.She's curious about you.Tò mò, băng Video.Voyeurism, Video tapes.Tin tức khác về tò mò.Other news in Curiosities.Tò mò thế giới.Curiosities from the world.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từluôn luôn tò mòSử dụng với động từtò mò hỏi tò mò xem Tên ông làm tôi tò mò đấy.Your name intrigues me.Tò mò như một con mèo.I was curious… like a cat.Cô bé tò mò về mọi thứ.She's curious about all things.Tò mò, không gì khác.Just curious, nothing else.Luôn luôn tò mò về môn chèo thuyền?Always been curious about going sailing?Tò mò mà không phán xét.Just curious no judgment.Không bao giờ ngừng tò mò về thế giới quanh bạn.Never stop being curious of the world around you.Tò mò là một điều tốt.Curiousity is a good thing.Đàn bà vì tò mò, cả hai đều thất vọng.”.Because they are curious: both are disappointed.'.Tò mò và Samara xa ảnh.Voyeurism and Samara ero photo.Nhưng trẫm rất tò mò, những chuyện đó ngươi biết được từ ai?I'm just curious, who did you hear that from?Tò mò và rung tuyến dưới.Voyeurism and vibrators downline.Bạn đã bao giờ tò mò về thu nhập của đồng nghiệp chưa?Ever been curious about the salaries of your colleagues?Tò mò và video cho những người đồng tính.Voyeurism and video for gays.Mẹo vàthủ thuật phong thủy cho công ty- tò mò 2019.Tips and tricks of Feng Shui for the company- curiosities 2019.Vì tò mò, em đã đồng ý.Since I was curious, I agreed.Trong blog của tôi,tôi dạy bạn Khám phá trực tuyến Tò mò sức khỏe.In my blog I teach you to Discover Online Health curiosities.Tò mò và cửa hàng sex Tula 5 min.Voyeurism and sex shop Izhevsk 5 min.Một người đàn ông cưỡng lại sức ảnh hưởng của em luôn khiến Cừu gái tò mò.A man who resists her impact always intrigues the Aries woman.Tò mò và xem parnuhi trên trang web 2 min.Voyeurism and viewing parnuhi on the website 2 min.Tôi tò mò thôi, kiếm được vé xem ở Fenway rất khó.Just out of curiosity, Fenway, that's a tough ticket.Tò mò nhưng không sẵn sàng cho những kế hoạch dài hạn.He will be curious but not ready for long term planning.Mục Tò mò, Người nổi tiếng, HD Video, Dưới váy.Category Voyeurism, Naked celebrities, Under the skirt, HD Video.Tò mò và xem phim các quy tắc của hấp dẫn trực tuyến.Voyeurism and the viewing of the film the rules of attraction online.Xin tò mò một chút, anh bắt đầu yêu thích ca hát từ khi nào?Just curious, when did you start liking country music?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4929, Thời gian: 0.0371

Xem thêm

sự tò mòcuriositycuriousityinquisitivenesscuriositiestôi tò mòi'm curiousintrigued memy curiosityi was curioustò mò muốn biếtare curious to knowtrí tò mòcuriositycurious mindđang tò mòare curiouschỉ tò mòam just curiousjust out of curiosityluôn tò mòare always curioustò mò nhấtmost curioustò mò hơnmore curiousngười tò mòcurious personhọ tò mòthey are curiousđã tò mòwas curiouswere intriguedtò mò muốn xemam curious to see

Từng chữ dịch

tính từcurioushạtoutđộng từwanttrạng từjusthave wonderedto knowđộng từdabblinggiới từabouthạtoutdanh từinterest S

Từ đồng nghĩa của Tò mò

curiosity kỳ lạ curious hiếu kỳ sự hiếu kỳ muốn pry nâng lên ham học hỏi nâng tỏ mình ratò mò hỏi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tò mò English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tò Mò Nghĩa Tiếng Anh