Ý Nghĩa Của Inquisitive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của inquisitive trong tiếng Anh inquisitiveadjective uk /ɪnˈkwɪz.ə.tɪv/ us /ɪnˈkwɪz.ə.t̬ɪv/ Add to word list Add to word list wanting to discover as much as you can about things, sometimes in a way that annoys people: an inquisitive child an inquisitive mind She could see inquisitive faces looking out from the windows next door. interested in learning about people or things
  • curiousThe best students are the ones who are curious about everything.
  • inquisitiveShe's such an inquisitive little girl!
  • inquiringThe organization tries to encourage inquiring and analytical young people to go into the sciences.
  • nosy"Did her spouse leave her?" "Well, aren't you rather nosy!"
  • prurientThat reporter has a reputation for being prurient and asking questions that are too invasive.
Xem thêm kết quả » Curiosity
  • curiosity
  • curiosity killed the cat idiom
  • curious
  • curious about something
  • curiously
  • inquiringly
  • inquisitively
  • inquisitiveness
  • inquisitorial
  • meddlesome
  • out of curiosity
  • peeper
  • prurience
  • pruriency
  • prurient
  • snoot
  • stick your nose into something idiom
  • stick your snoot in/into (something) idiom
  • thirsty
  • twitch
Xem thêm kết quả »

Các từ liên quan

inquisitively inquisitiveness (Định nghĩa của inquisitive từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

inquisitive | Từ điển Anh Mỹ

inquisitiveadjective us /ɪnˈkwɪz·ə·t̬ɪv/ Add to word list Add to word list (of a person or a person’s behavior) eager to know a lot about people or things: an inquisitive mind Our neighbors are too inquisitive. (Định nghĩa của inquisitive từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của inquisitive

inquisitive The extensive list of references and bibliography given by both authors provide enough material for any inquisitive reader to pursue this field of research. Từ Cambridge English Corpus Their children might tear it open, or another tenant become inquisitive. Từ Cambridge English Corpus So the world was made available for man's inquisitive eye and for his will to master his surroundings. Từ Cambridge English Corpus As for the extent of the information given, this depends on how inquisitive the patient is. Từ Cambridge English Corpus The truly inquisitive and dedicated student will then have the proper tools to further investigate an area of special interest. Từ Cambridge English Corpus This inquisitive and inventive state of mind was very fertile. Từ Cambridge English Corpus However, his inquisitive mind led him to denounce the limits of slowing and reversing the film. Từ Cambridge English Corpus All this was a step in the right direction qua later developments : circumspect, undogmatic and inquisitive. Từ Cambridge English Corpus Even when a program appears to be efficient, an inquisitive programmer will run a program and study the profiling results. Từ Cambridge English Corpus A new ear has developed, more inquisitive, but also more demanding. Từ Cambridge English Corpus This background, plus an inquisitive nature and brilliant intellect, helps to explain the origins, breadth, and depth of his comments and questions. Từ Cambridge English Corpus It will also interest the inquisitive reader of general science books - an engineer seeking a rest from designing new sewage pumps perhaps, or a software writer bored with computer games. Từ Cambridge English Corpus Inquisitive and eager eyes peered from every inch of space. Từ Cambridge English Corpus They put their trust in hiring inquisitive, helpful, energetic people, encouraging learning and development, and creating varied and flexible environments where people can align personal and corporate needs. Từ Cambridge English Corpus The level of geological presentation is meant to appeal to the holidaymaker inquisitive enough to look back at the cliffs as well as out to the sun, sea and sand. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của inquisitive là gì?

Bản dịch của inquisitive

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 好問的, 愛鑽研的, 好打聽的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 好问的, 爱钻研的, 好打听的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha curioso, inquisitivo, inquieto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha inquisitivo, curioso, questionador/-ra… Xem thêm trong tiếng Việt tò mò… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 知識欲のある, 探求心(たんきゅうしん)のある… Xem thêm meraklı, öğrenmeye hevesli… Xem thêm inquisiteur/-trice, curieux/-euse, curieux… Xem thêm curiós, preguntaire… Xem thêm nieuwsgierig… Xem thêm zvědavý… Xem thêm nysgerrig, emsig… Xem thêm ingin tahu… Xem thêm ซึ่งอยากรู้อยากเห็น… Xem thêm ciekawy, dociekliwy, wścibski… Xem thêm frågvis, nyfiken… Xem thêm ingin tahu… Xem thêm neugierig… Xem thêm nysgjerrig, vitebegjærlig… Xem thêm 호기심 많은, 코치코치 캐묻는… Xem thêm цікавий, допитливий… Xem thêm curioso… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

inquiring minds want to know idiom inquiringly inquiry inquisition inquisitive inquisitively inquisitiveness inquisitor inquisitorial {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

in all modesty

said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

It’s your own fault! Talking about deserving bad things.

February 18, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Adjective
  • Tiếng Mỹ   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add inquisitive to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm inquisitive vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Tò Mò Nghĩa Tiếng Anh