Tơ Nhện Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tơ nhện" thành Tiếng Anh
gossamer, cobweb, gossamery là các bản dịch hàng đầu của "tơ nhện" thành Tiếng Anh.
tơ nhện + Thêm bản dịch Thêm tơ nhệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gossamer
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cobweb
noun GlosbeMT_RnD -
gossamery
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
silk
adjective verb nounNhưng, chính xác thì tơ nhện là gì?
But what, exactly, is spider silk?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tơ nhện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tơ nhện + Thêm bản dịch Thêm Tơ nhệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spider silk
filament material produced by spiders
Nhưng, chính xác thì tơ nhện là gì?
But what, exactly, is spider silk?
wikidata
Bản dịch "tơ nhện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhện Giăng Tơ In English
-
-
Nhện Giăng Tơ Dịch
-
Giăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LOẠI NHỆN In English Translation - Tr-ex
-
NHỆN ĐANG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of Word Nhện - Vietnamese - English
-
Definition Of Giăng - VDict
-
Tơ Nhện Mỏng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
TƠ NHỆN - Translation In English
-
Results For Giăng Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Trò Chơi Nhện Giăng Tơ - YouTube
-
6000+ Con Nhện & Hình ảnh Con Nhện Giăng Tơ đẹp - Pixabay