To Stay On Track Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "to stay on track" thành Tiếng Việt
để đảm bảo đúng tiến độ là bản dịch của "to stay on track" thành Tiếng Việt.
to stay on track + Thêm bản dịch Thêm to stay on trackTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
để đảm bảo đúng tiến độ
Sang Le
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to stay on track " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "to stay on track" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Keep On Track Là Gì
-
Keep On Track Là Gì ? Hỏi Nghĩa 2 Cụm Từ, On Track Và Set Up
-
Keep On Track Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ On Track ...
-
KEEP TRACK (OF SOMEONE/SOMETHING) - Cambridge Dictionary
-
On Track Là Gì Chú Thích Keep On Track Là Gì - Bình Dương
-
Keep Track Là Gì - SaiGonCanTho
-
Keep On Track Nghĩa Là Gì - Mua Trâu
-
Keep On Track Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Keep Track Of Là Gì
-
Keep You On Track Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
28 Cụm Từ Tiếng Anh Với Keep Track Of Là Gì, Nghĩa Của Từ Keep ...
-
Keep Track Of Nghĩa Là Gì
-
Keep Track Of Là Gì - TTMN
-
28 Cụm Từ Tiếng Anh Với Keep Track Of Nghĩa Là Gì, Track Là Gì
-
YOU NEED TO KEEP TRACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch