TO THE COAST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
TO THE COAST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə ðə kəʊst]to the coast
[tə ðə kəʊst] đến bờ biển
to the coastto the seasideto the seashoreto the shoresto the coastlineto the beachto coastalcomes ashorebờ biển
coastcoastlinebeachshoreshorelineseasideseafronttới bờ biển
to the coastto the beachto the shoresto the seasideto the coastlineđến vùng biển
to the watersto the seato the coastlên bờ
ashorecome ashorego ashoreon the shoredisembarkingon the coastto the beachon landon the bank
{-}
Phong cách/chủ đề:
Gần tới bờ rồi!And they must quickly get to the coast.
Họ cần đến bờ nhanh.Go to the coast of the mainland.
Họ sẽ đi đến bờ lục địa.Quick drive to the coast.
Lái nhanh vào bờ.Close to the coast is the Xa Xia/Prek Chak border.
Gần phía bờ biển là biên giới Xà Xía/ Prek Chak. Mọi người cũng dịch tothewestcoast
totheeastcoast
closetothecoast
tothegoldcoast
tothepacificcoast
tothegulfcoast
Always swim parallel to the coast.
Luôn luôn bơi dọc theo bờ.If we could make it to the coast, we can't sail into Singapore or Hong Kong.
Nếu chúng ta không làm cho nó đi về phía bờ biển, chúng ta không thể tới Singapore hay Hong Kong.Less than two hours to the coast.
Chừng hơn hai canh giờ nữa là tới bờ.He therefore turned west to the coast, and, traveling southwards from Beirut, sailed from Palestine to Egypt.
Vì thế,ông ta quay về phía tây ra phía biển và từ Beirut đáp thuyền đi về hướng nam, đi từ Palestin đến Ai cập.I suggested a day trip to the coast.
Chúng tôi đề nghị một chuyến đi lên bờ biển.returnedtotheeastcoast
Not only can we bring Adidas to the coast, we can also bring it, Foxconn has created a factory in Minnesota, I think.
Chúng tôi có thểmang lại không chỉ Adidas trên bờ, chúng tôi có thể mang Foxconn và thiết lập một nhà máy ở, tôi nghĩ, Minnesota.These soldiers were brought to the coast to sell.
Hộp cá này được đem lên bờ để bán.Although Starline Passengers Services has more access to the regions,Desert Express is limited to Windhoek and to the coast.
Mặc dù dịch vụ hành khách Starline có nhiều quyền truy cập vào các khu vực,nhưng Desert Express chỉ giới hạn ở Windhoek và bờ biển.Egypt has also sent warships to the coast of Yemen.
Ai Cập cũng gửi tàu hải quân tới các vùng biển ngoài khơi Yemen.The RiverTees forms part of the border between North Yorkshire and CountyDurham and flows from upper Teesdale through Middlesbrough andStockton and to the coast.
Sông Tees tạo thành một phần của biên giới giữa Bắc Yorkshire và County Durham và chảy từ trên Teesdale qua Middlesbrough vàStockton và đến bờ biển.Once a year, for a few weeks, she came to the coast to stay with her father's sister.
Mỗi năm một lần, cô đến bờ biển để ở vài tuần với người chị của bố cô.North Korea has recently moved two missiles to the coast.
Triều Tiên gần đâydi chuyển hai tên lửa đến bờ đông.A Shoreline Assessment Team studies damage to the coast in Buzzards Bay after an oil spill.
Một nhóm Nghiên cứu Bờbiển đánh giá thiệt hại của vùng bờ ở Vịnh Buzzards sau sự cố tràn dầu.Europe itself is not as much different than other continents,reaching from the Arctic Circle to the coast of Africa.
Chính châu Âu không phải là khác nhiều so với các châu lục khác,đạt từ vòng Bắc Cực đến bờ biển của châu Phi.This is a beautiful, amenities resort located close to the coast with a length of 800m and is divided into 9 ports.
Đây là một trong những khu du lịch đẹp, tiện nghi, nằm sát bờ biển, với chiều dài 800m, được chia thành 9 cổng.The River Tees forms part of the border between North Yorkshire and County Durham and flows from upper Teesdale through Middlesbrough andStockton-on-Tees and to the coast.
Sông Tees tạo thành một phần của biên giới giữa Bắc Yorkshire và County Durham và chảy từ trên Teesdale qua Middlesbrough vàStockton và đến bờ biển.He protested by marching 240 miles to the coast and producing his own salt, in defiance of the British rules.
Đó là nguyên nhân cho cuộc diễu hành hơn 240 dặm về phía biển, tự sản xuất muối cho riêng mình bất chấp những quy định của người Anh.The flora is particularly striking at this time of year,and humpback whales start returning to the coast of Ile Sainte Marie.
Hệ động vật đặc biệt nổi bật vào thời điểm này là cá voi lưng gùbắt đầu quay trở lại bờ biển Ile Sainte Marie.Due to Yulee's low latitude and proximity to the coast it allows for very little cold weather, and winters are typically mild and sunny.
Do vĩ độ thấp và gần bờ biển của Yulee, nó cho phép thời tiết lạnh rất ít và mùa đông thường ôn hòa và nắng.The Republic of China,the country that governs Taiwan and some minor islands close to the coast of the PRC, covers 36,191 km2.
Cộng hòa Trung Quốc, quốcgia cai trị Đài Loan và một số đảo nhỏ nằm sát bờ biển Trung Quốc, có diện tích 36.191 km2.When Cortés left Tenochtitlan to return to the coast and deal with the expedition of Pánfilo de Narváez, Pedro de Alvarado was left in charge.
Khi Cortés rời khỏi Tenochtitlan để trở lại bờ biển và đối phó với cuộc thám hiểm của Pánfilo de Narváez, Pedro de Alvarado đã được giao phụ trách.The surviving handful of troops andcivilians must now make their way to the coast to uncover the truth behind the message.
Các số ít còn sót lại của quân đội vàdân thường phải thực hiện theo cách của họ đến bờ biển để khám phá sự thật đằng sau thông điệp.In the early twentieth century,a railway line was built to the coast, passing through the town of Ghinda, under the direction of Carlo Cavanna.
Đầu thế kỷ 20,tuyến đường sắt Eritrea được xây dựng đến bờ biển đi qua thị trấn Ghinda dưới sự chỉ đạo của Carlo Cavanna.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0438 ![]()
![]()
![]()
to the coachto the coastal city

Tiếng anh-Tiếng việt
to the coast English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng To the coast trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to the west coastđến bờ tâyđến bờ biển phía tâyvùng bờ tâyto the east coastđến bờ biển phía đôngvùng bờ đôngđến bờ đôngbờ đôngclose to the coastgần bờ biểnto the gold coastđến gold coastto the pacific coastđến bờ biển thái bình dươngto the gulf coasttới bờ vịnhreturned to the east coastquay trở lại vùng bờ đôngTo the coast trong ngôn ngữ khác nhau
- Na uy - kyst
- Tiếng ả rập - للساحل
- Tiếng slovenian - obali
- Tiếng do thái - לחוף
- Tiếng slovak - pobrežia
- Người trung quốc - 海岸
- Tiếng tagalog - sa baybayin
- Tiếng bengali - উপকূলে
- Thổ nhĩ kỳ - sahil
- Tiếng phần lan - rantaan
- Tiếng indonesia - pantai
- Người pháp - au littoral
- Người đan mạch - til kysten
- Thụy điển - till kusten
- Hà lan - naar de kust
- Hàn quốc - 해안으로
- Tiếng nhật - 海岸に
- Kazakhstan - жағалауға
- Ukraina - до узбережжя
- Người hy lạp - στην ακτή
- Người hungary - a part
- Người serbian - na obalu
- Người ăn chay trường - до брега
- Tiếng rumani - pe coastă
- Tiếng mã lai - ke pantai
- Thái - ไปยังชายฝั่ง
- Tiếng hindi - तट पर
- Đánh bóng - do wybrzeża
- Bồ đào nha - à costa
- Người ý - alla costa
- Tiếng croatia - do obale
- Séc - na pobřeží
- Tiếng nga - к побережью
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểcoastbờ biểnduyên hảivùng biểncoastdanh từcoastivoireTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Coast Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
COAST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Coast - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Coast Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"coast" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coast Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Coast | Vietnamese Translation
-
Coast - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Coast Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coast, Từ Coast Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Coast Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Coast Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Coast" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
ON THE COAST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Coast - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ý Nghĩa Của Coastal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary