→ Tổ Tiên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ancestor, forefather, father là các bản dịch hàng đầu của "tổ tiên" thành Tiếng Anh.
tổ tiên noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm tổ tiênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ancestor
nounone from whom a person is descended [..]
Chúng cũng được liên kết trong tình yêu thương với tổ tiên của nó.
They are also linked in love to ancestors.
en.wiktionary.org -
forefather
nounNền móng Gotham được xây dựng trên đó đã bị đầu độc bởi những hành động sai trái với tổ tiên tôi.
The ground that Gotham is built on is poisoned by the wrongs done to my forefathers.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
father
nounLinh hồn hoàng tử sẽ tìm đường về với tổ tiên.
His spirit will find its way to the halls of your fathers.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- forefathers
- predecessor
- ancestors
- ancestral
- ancestry
- ascendant
- forbear
- forbore
- forborne
- forebear
- parent
- primogenitor
- progenitor
- forebears
- root
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tổ tiên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tổ tiên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổ Tiên In English
-
TỔ TIÊN - Translation In English
-
Tổ Tiên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TỔ TIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỔ TIÊN In English Translation - Tr-ex
-
→ Tổ Tiên In English, Vietnamese English Dictionary | Fiszkoteka
-
Meaning Of 'tổ Tiên' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Tổ Tiên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tổ Tiên Tiếng Anh Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Tổ Tiên In English
-
Tổ Tiên Tiếng Anh Là Gì
-
Phong Tục Thờ Cúng Tổ Tiên In English With Examples
-
Results For Tổ Tiên Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Vietnamese Language Garden - Thờ Cúng (worship) Tổ Tiên ...
-
Tổ Tiên In English. Tổ Tiên Meaning And Vietnamese To English ...