TỚ XIN LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
TỚ XIN LỖI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tớ
servanti canto meuhi thinkxin lỗi
sorryapologizeexcuse meapologiseapology
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sorry.Không, tớ xin lỗi.
No, I'm sorry.Tớ xin lỗi.
I'm sorry.Ôi, tớ xin lỗi.
Oh, I'm so sorry.Tớ xin lỗi.
I am so sorry.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđổ lỗisửa lỗimắc lỗimã lỗiphạm lỗisản phẩm bị lỗikhỏi tội lỗitha lỗigặp lỗixin thứ lỗiHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từlỗi xảy ra báo cáo lỗinói xin lỗithành thật xin lỗithực xin lỗitừ chối xin lỗixin lỗi cưng HơnWell, tớ xin lỗi.
Well, I'm sorry.Tớ xin lỗi.
So… I'm sorry.Alan, tớ xin lỗi.
Alan, I'm sorry.Tớ xin lỗi.
I'm sorry, man.Tớ… tớ xin lỗi.
I'm, I'm so sorry.Tớ xin lỗi.
Yeah, I'm sorry.Ồ D, tớ xin lỗi.
Oh, D, I'm sorry.Tớ xin lỗi.
I'm really sorry.Molly, tớ xin lỗi.
Molly, I'm sorry.Tớ xin lỗi.
I'm sorry.- Relax.Không, tớ xin lỗi.
No, I'm so sorry.Tớ xin lỗi Pol.
I'm so sorry, Pol.Trời… tớ xin lỗi.
Oh, my-- I'm sorry.Tớ xin lỗi Honey.
I'm sorry, honey.Không, tớ xin lỗi.
No, man. I'm sorry.Tớ xin lỗi về.
I'm sorry about what.Brendan, tớ xin lỗi.
Brendan, I'm sorry.Tớ xin lỗi, Victor.
I'm sorry, Victor.Tớ… tớ xin lỗi.
I'm… I'm sorry.Tớ xin lỗi mà.
I said I was sorry.Không, tớ xin lỗi.
No, of course, I'm sorry.Tớ xin lỗi, tớ đi không nhìn, tớ xin lỗi….
I'm sorry for not seeing it, i'm sorry for….Cậu đúng tớ xin lỗi.
You're right, I'm sorry.No, tớ xin lỗi.
No, I'm sorry.Oh… tớ xin lỗi.
Oh… I'm sorry.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 795, Thời gian: 0.0273 ![]()
![]()
tớ tintớ về

Tiếng việt-Tiếng anh
tớ xin lỗi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tớ xin lỗi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tớ rất xin lỗii'm so sorryi'm really sorryi am so sorryTừng chữ dịch
tớđại từimytớtrạng từjusttớdanh từyeahservantxindanh từxinxinđộng từpleaseaskapplyletlỗidanh từerrorfaultbugfailurelỗitính từdefectiveTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tớ Xin Lỗi Cậu
-
#200 Gửi Jackie Cậu à, Tớ Xin Lỗi... - YDSers' Confessions | Facebook
-
50+ Lời Xin Lỗi Hay, Chân Thành Nhất Dành Cho Bạn Bè - Sapuwa
-
[Tập 1] Tiểu Phẩm Tớ Xin Lỗi Cậu. - YouTube
-
Tớ Thực Sự Xin Lỗi Cậu | Vatgia Hỏi & Đáp
-
Những Lời Xin Lỗi Chân Thành, Cách Xin Lỗi Chân Thành Nhất - Mobitool
-
Xin Lỗi Cậu - Thanh Xuân Của Cuộc Đời Tớ! - YBOX
-
Những Câu Xin Lỗi Hay Nhất - Kiến Thức Vui
-
Những Lời Xin Lỗi Bạn Bè Hay Và Chân Thành Nhất
-
50+ Lời Xin Lỗi Hay, Chân Thành Nhất Dành Cho Bạn Bè
-
Những Lời Xin Lỗi Chân Thành Khiến đối Phương Nhất định “mềm Lòng”
-
Cách để Xin Lỗi Bạn Bè, Những Câu Nói Xin Lỗi Bạn Thân Hay Nhất
-
Lời Bài Hát Tớ Xin Lỗi (Chưa Rõ) - Tìm Lời Nhạc ở
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Tớ Xin Lỗi Vì đã Làm Phiền Cậu | TikTok